Kết quả Eternal Fire vs GIANTX (EF-GX): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 25/07/2026

Eternal FireEternal Fire#29 · Elo 14800GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 13942
VCT EMEA Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
67.9%Xác suất thắng trước trận32.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split42 phút▶
Eternal FireRaze · Neon · Astra · Fade · Viper
5
Thủ3:9Công2:4
GIANTXNeon · Fade · Viper · Phoenix · OmenPICK
13
MAP 2Ascent44 phút▶
Eternal FireNeon · Phoenix · Cypher · Sova · OmenPICK
7
Thủ6:6Công1:7
GIANTXSova · Jett · Phoenix · Omen · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

Eternal Fire
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FavianRaze20713153-272%12631%22
SpearNeon1729165-756%12730%11
audazAstra16512152-356%9833%00
nekkyFade16010162-672%9933%12
echoViper1369173-856%10640%27
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araNeon30619113+883%17834%51
neTFade30118119+783%19648%31
FlicklessViper24018103+889%13733%31
westsidePhoenix22716115+583%14559%10
JesseOmen13071015-378%8116%03

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Summit
  2. Eternal Fire cấm Haven
  3. GIANTX chọn Split
  4. Eternal Fire chọn Ascent
  5. GIANTX cấm Lotus
  6. Eternal Fire cấm Sunset
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Eternal Fire 1480, GIANTX 1394.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, GIANTX thắng 2. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 4/10 trận, GIANTX thắng 3/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs GIANTX

Eternal FireElo: #29
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng51%
42Trận 12 tháng39
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
151ACS229
0.89K/D1.12
73%KAST69%
104ADR146
20Tuổi21
04/2026Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
Dự bị

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiGIANTX
59% (67-46)Tỉ lệ thắng map48% (46-50)
10-9Map quyết định thắng–thua11-7
59%Thắng loạt không mất map nào39%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng khi tấn công43%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng2thắngGIANTXGIANTXGIANTX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và GIANTX trước trận

Eternal Fire · thắng 4/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
138614451504156414801394138614451504156414801394
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
BKarmine Corp0–2
TTeam Liquid2–0
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Heretics1–2
TGentle Mates2–0
BFUT Esports1–2
TTeam Heretics2–1
TGIANTX2–0
BKarmine Corp0–2
BFnatic0–2
BKarmine Corp0–2
TPcific Esports2–1
BKarmine Corp0–2
BEternal Fire0–2
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal Fire
GIANTX
60%10 mapWLWLL
Lotus
50%2 map · cấm 5WL
60%5 map · cấm 2WLWLW
Split
67%6 map · cấm 3LWWLW
0%1 map · cấm 11L
Haven
50%10 mapLLLWW
100%4 map · cấm 3WWWW
Pearl
20%5 map · cấm 3LLLLW
33%3 map · cấm 5LWL
Breeze
17%6 map · cấm 3LLLWL
25%4 map · cấm 1LWLL
Ascent
25%4 map · cấm 1LLLW
100%2 mapWW
Bind
0%4 map · cấm 3LLLL
25%4 map · cấm 2WLLL
Fracture
–
–
Abyss
67%3 map · cấm 1LWW
0%1 map · cấm 1L
Sunset
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA