Kết quả Eternal Fire vs GIANTX (EF-GX): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 25/07/2026
67.9%Xác suất thắng trước trận32.1%
Xem lại
Xem lại từng map
Eternal Fire vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ3:9Công2:4
Thủ6:6Công1:7
MAP 3Breezemap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
Cấm và chọn map
- GIANTX cấm Summit
- Eternal Fire cấm Haven
- GIANTX chọn Split
- Eternal Fire chọn Ascent
- GIANTX cấm Lotus
- Eternal Fire cấm Sunset
- Breeze còn lại làm map quyết định
Eternal Fire vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Eternal Fire 1480, GIANTX 1394.
- Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, GIANTX thắng 2. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 4/10 trận, GIANTX thắng 3/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình Eternal Fire vs GIANTX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 60% | Tỉ lệ thắng | 51% |
|---|---|---|
| 42 | Trận 12 tháng | 39 |
| 4/10 | 10 trận gần nhất | 3/10 |
| thua 2 | Chuỗi hiện tại | thua 3 |
| 151 | ACS | 229 |
| 0.89 | K/D | 1.12 |
| 73% | KAST | 69% |
| 104 | ADR | 146 |
| 20 | Tuổi | 21 |
| 04/2026 | Ở đội từ | 03/2025 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
Eternal FireĐộiGIANTX
59% (67-46)Tỉ lệ thắng map48% (46-50)
10-9Map quyết định thắng–thua11-7
59%Thắng loạt không mất map nào39%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng khi tấn công43%
52%Thắng hiệp 138%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Eternal Fire vs GIANTX: các lần gặp trước trận này
Cả 3 lần gặp
Phong độ của Eternal Fire và GIANTX trước trận
Eternal Fire · thắng 4/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Eternal Fire
GIANTX



