Kết quả Gen.G Esports vs BOOM Esports (Gen.G-BOOM): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 24/03/2025

83%Xác suất thắng trước trận17%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsBOOM EsportsBOOM EsportsBOOM EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs BOOM Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent51 phút▶
Gen.G EsportsKAY/O · Omen · Tejo · Jett · Cypher
8
Thủ3:9Công5:4
BOOM EsportsOmen · Tejo · Phoenix · Killjoy · SovaPICK
13
MAP 2Haven70 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Viper · Killjoy · Tejo · OmenPICK
15
Thủ5:7Công7:5Thủ1:3Công2:2
BOOM EsportsOmen · Neon · Breach · Cypher · Sova
17

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MunchkinKAY/O25817179071%19628%22
KaronOmen25319157+476%16527%10
AshTejo20614161-271%15632%20
t3xtureJett16010204-1052%10822%37
SuggestCypher1108190-1148%9441%13
BOOM Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen26022119+1181%15621%01
NcSlasherTejo25919157+481%16339%31
famouzPhoenix25118176+171%16419%55
BerserXKilljoy20815136+276%13228%31
ShiroSova17713125+167%10742%11

Cấm và chọn map

  1. BOOM Esports cấm Split
  2. Gen.G Esports cấm Pearl
  3. BOOM Esports chọn Ascent
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. BOOM Esports cấm Lotus
  6. Gen.G Esports cấm Icebox
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs BOOM Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 179 điểm Elo: Gen.G Esports 1535, BOOM Esports 1356.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, BOOM Esports thắng 5/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs BOOM Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiBOOM Esports
61% (76-48)Tỉ lệ thắng map68% (45-21)
11-10Map quyết định thắng–thua2-4
59%Thắng loạt không mất map nào82%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng khi tấn công39%
42%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gen.G Esports và BOOM Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10BOOM Esports · thắng 5/10ThắngThua
130314171530164415651335130314171530164415651335
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BNRG0–3
TKiwoom DRX2–0
TSentinels2–0
TTalon Esports2–0
BSentinels0–2
BNongshim RedForce1–2
BT11–2
BZOL Esports0–1
TCNEsports1–0
TAll Gamers Young1–0
BSin Prisa Gaming2–3
TFULL SENSE3–1
TRiddle2–0
TDisguised2–1
BSin Prisa Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
BOOM Esports
75%4 mapWWWL
Lotus
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Bind
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 2L
Pearl
0%2 mapLL
100%2 mapWW
Haven
–
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
–
0%1 map · cấm 4L
Fracture
0%1 mapL
100%1 map · cấm 2W
Split
–

Liquipedia CC BY-SA