Kết quả T1 vs Gen.G Esports (T1-Gen.G): VCT Pacific Kickoff 2025, ngày 08/02/2025

55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl49 phút▶
T1Yoru · Astra · Killjoy · Sova · NeonPICK
13
Công8:4Thủ5:4
Gen.G EsportsAstra · KAY/O · Jett · Killjoy · Sova
8
MAP 2Lotus39 phút▶
T1Raze · Iso · Omen · Cypher · Sova
13
Công6:6Thủ7:2
Gen.G EsportsOmen · Viper · Killjoy · Fade · RazePICK
8
MAP 3Haven41 phút▶
T1Iso · Omen · Cypher · Yoru · SovaPICK
5
Công5:7Thủ0:6
Gen.G EsportsViper · Neon · Omen · Sova · Killjoy
13
MAP 4Split72 phút▶
T1Viper · Fade · Yoru · Raze · Omen
15
Thủ9:3Công3:9Thủ1:3Công2:2
Gen.G EsportsRaze · Astra · Tejo · Breach · CypherPICK
17
MAP 5Bindmap quyết định53 phút▶
T1Brimstone · Raze · KAY/O · Gekko · Vyse
13
Công9:3Thủ4:7
Gen.G EsportsRaze · Brimstone · Fade · Viper · Gekko
10

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru21015176-271%12920%32
carpeAstra20518910+986%20245%10
MeteorKilljoy20415144+176%14223%12
staxSova19416143+281%19139%01
BuZzNeon1388186-1076%9511%47
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronAstra231181111+786%20840%20
MunchkinKAY/O229161411+291%15927%31
t3xtureJett21918181081%13323%43
Foxy9Killjoy14411133-271%9816%24
yomanSova1369165-776%14325%11

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Abyss
  2. Gen.G Esports cấm Fracture
  3. T1 chọn Pearl
  4. Gen.G Esports chọn Lotus
  5. T1 chọn Haven
  6. Gen.G Esports chọn Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Gen.G Esports

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng2thắngGen.G EsportsGen.G Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của T1 và Gen.G Esports trước trận

T1 · thắng 9/10Gen.G Esports · thắng 6/10
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
TFUT Esports1–0
TTrace Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BNRG0–3
TKiwoom DRX2–0
TSentinels2–0
TTalon Esports2–0
BSentinels0–2
BTrace Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Gen.G Esports
50%4 mapWLWL
Fracture
0%1 map · cấm 3L
33%3 mapLWL
Bind
50%2 mapWL
100%1 map · cấm 3W
Lotus
100%3 mapWWW
50%2 mapWL
Haven
100%1 mapW
–
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
100%1 map · cấm 1W
Split
–
100%1 map · cấm 1W
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA

58% · 12 mapTất cả map9 map · 67%
50%Round thắng khi tấn công54%
50%Thắng hiệp 150%