Kết quả Kiwoom DRX vs Gen.G Esports (KRX-Gen.G): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 20/04/2025

54.7%Xác suất thắng trước trận45.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus63 phút▶
Kiwoom DRXYoru · Omen · Tejo · Viper · Breach
8
Công6:6Thủ2:7
Gen.G EsportsRaze · Vyse · Viper · Fade · OmenPICK
13
MAP 2Split48 phút▶
Kiwoom DRXYoru · Viper · Omen · Tejo · BreachPICK
13
Thủ8:4Công5:6
Gen.G EsportsViper · Yoru · Raze · Omen · Fade
10
MAP 3Ascentmap quyết định39 phút▶
Kiwoom DRXJett · Tejo · Cypher · Omen · KAY/O
13
Công4:8Thủ9:1
Gen.G EsportsYoru · Omen · Cypher · Tejo · Sova
9

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINYoru24617185-171%15623%42
BeYNOmen23017166+167%13338%41
free1ngTejo16012183-657%9217%31
MaKoViper14911151-448%10326%24
EstrellaBreach11171610-967%7626%00
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureRaze35026151+1171%22119%23
Foxy9Vyse31423124+1191%20041%30
MunchkinViper16112123086%15331%24
AshFade15413117+276%11042%02
KaronOmen1269146-557%7437%14

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Kiwoom DRX cấm Pearl
  3. Gen.G Esports chọn Lotus
  4. Kiwoom DRX chọn Split
  5. Gen.G Esports cấm Icebox
  6. Kiwoom DRX cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Kiwoom DRX vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Kiwoom DRX 1552, Gen.G Esports 1531.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Kiwoom DRX thắng 4, Gen.G Esports thắng 5. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 7/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Kiwoom DRX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs Gen.G Esports

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiGen.G Esports
55% (60-50)Tỉ lệ thắng map62% (75-46)
12-8Map quyết định thắng–thua12-8
48%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng khi tấn công56%
71%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Kiwoom DRX vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX4thắng5thắngGen.G EsportsGen.G Esports

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Gen.G Esports trước trận

Kiwoom DRX · thắng 7/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
149615261556158615521531149615261556158615521531
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBOOM Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BT10–2
BTeam Vitality1–2
TSentinels2–0
TT13–2
TT12–1
TGen.G Esports2–0
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BNRG0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Gen.G Esports
67%6 map · cấm 3LLWWW
Lotus
83%6 mapWWLWW
100%4 map · cấm 4WWWW
Haven
80%5 mapWWLWW
75%4 map · cấm 2WWWL
Fracture
33%3 map · cấm 5WLL
33%3 map · cấm 2WLL
Bind
33%3 mapLWL
100%3 mapWWW
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
67%3 mapWWL
Ascent
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 4WLW
Split
100%1 map · cấm 4W
0%2 map · cấm 7LL
Pearl
50%2 map · cấm 4WL
0%2 mapLL
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA