Kết quả No Sweat Blossom vs Akave Esports Black (NSB-AEB): VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026, ngày 13/02/2026

22.2%Xác suất thắng trước trận77.8%
Map 1No Sweat BlossomthắngMap 2Akave Esports BlackthắngMap 3Akave Esports Blackthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

No Sweat Blossom vs Akave Esports Black: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: No Sweat Blossom 1133, Akave Esports Black 1276.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: No Sweat Blossom thắng 0, Akave Esports Black thắng 3. Akave Esports Black thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North - Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: No Sweat Blossom thắng 4/10 trận, Akave Esports Black thắng 7/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Akave Esports Black 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình No Sweat Blossom vs Akave Esports Black

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng75%
5Trận 12 tháng28
3/510 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi20
01/2026Ở đội từ06/2025
Ivy
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

No Sweat BlossomĐộiAkave Esports Black
36% (16-28)Tỉ lệ thắng map81% (56-13)
2-4Map quyết định thắng–thua6-1
67%Thắng loạt không mất map nào77%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

No Sweat Blossom vs Akave Esports Black: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Akave Esports Black ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của No Sweat Blossom và Akave Esports Black trước trận

No Sweat Blossom · thắng 4/10Akave Esports Black · thắng 7/10ThắngThua
104911661282139911331276104911661282139911331276
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMYVRA GC1–2
TFUSION X2–1
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2
TFUSION X2–1
BFUSION X1–2
BAkave Esports Black0–2
BFUSION X0–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
TLegiowon2–0
TMYVRA GC2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–0
BMIBR GC0–2
BWadadaa1–2
BKRÜ Blaze0–3
TMYVRA GC3–0
TMYVRA GC2–1
TFUSION X2–1
TMYVRA GC3–0