Kết quả Paper Rex vs T1 (PR-T1): VCT Pacific Kickoff 2025, ngày 20/01/2025

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15321T1T1#22 · Elo 15992
VCT Pacific Kickoff 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
35.8%Xác suất thắng trước trận64.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind39 phút▶
Paper RexRaze · Brimstone · Clove · Fade · Deadlock
6
Thủ3:9Công3:4
T1Raze · Brimstone · KAY/O · Gekko · VysePICK
13
MAP 2Fracture39 phút▶
Paper RexTejo · Raze · Killjoy · Breach · BrimstonePICK
13
Thủ5:7Công8:1
T1Killjoy · Breach · Neon · Raze · Brimstone
8
MAP 3Splitmap quyết định50 phút▶
Paper RexSage · Jett · Omen · Raze · Skye
11
Công5:7Thủ6:6
T1Skye · Viper · Raze · Omen · Chamber
13

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze23614173-358%1469%27
mindfreakBrimstone18812144-253%11442%12
d4v41Clove16610166-679%11429%22
somethingFade1489156-668%9531%11
f0rsakeNDeadlock1459148-568%8526%01
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze32223113+1290%20524%40
SylvanBrimstone210141015+484%14332%12
staxKAY/O197111015+179%13321%21
iZuGekko19113115+295%12524%31
MeteorVyse18614122+274%10941%32

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Pearl
  2. Paper Rex cấm Haven
  3. T1 chọn Bind
  4. Paper Rex chọn Fracture
  5. T1 cấm Lotus
  6. Paper Rex cấm Abyss
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Paper Rex 1532, T1 1599.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Paper Rex thắng 3, T1 thắng 0. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 7/10 trận, T1 thắng 10/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs T1

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng77%
15Trận 12 tháng22
5/1010 trận gần nhất10/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 11
–ACS196
–K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
26Tuổi22
04/2021Ở đội từ10/2024
208eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiT1
60% (72-48)Tỉ lệ thắng map55% (40-33)
13-7Map quyết định thắng–thua7-5
52%Thắng loạt không mất map nào40%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Paper Rex vs T1: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex3thắng0thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và T1 trước trận

Paper Rex · thắng 7/10T1 · thắng 10/10
TXipto X Global3–0
TZETA DIVISION2–0
TKiwoom DRX2–0
BXipto X Global0–2
BWolves Esports1–2
TDetonatioN FocusMe3–1
TTrace Esports3–0
BDetonatioN FocusMe0–2
TKiwoom DRX2–1
TRex Regum Qeon2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
TFUT Esports1–0
TTrace Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TZETA DIVISION3–1
TRex Regum Qeon2–0
TCrest Gaming Zst1–0