T1
Valorant- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Hạng Valorant
- #22 trên 231 đội
- Hạng cao nhất 12 tháng
- #320.04.26
- Số ngày trong top 10
- 210 trên 366 ngày
- Elo
- 1518+8 trong 30 ngày
- Thành tích 12 tháng
- 30–18 63%
- Chuỗi hiện tại
- 1 B
- Giải LAN 12 tháng
- 29–16 64%
- Số giải 12 tháng
- 8
- Danh hiệu
- 3
- Trận đã tính Elo
- 112
Đội hình T1 2026
6 tuyển thủ đang trong đội hình T1 ở Valorant. Mở từng người để xem lịch sử thi đấu.
Dự bị và ban huấn luyện
Mọi tuyển thủ ValorantT1: thay đổi đội hình
Elo của T1 sau mỗi trận
Bản đồ sở trường của T1
| Bản đồ | Đã đá | Thắng–thua | Tỉ lệ thắng | Hiệu số round | Chọn | Cấm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ascent | 13 | 5-8 | 38% | −22 | 6 | 4 |
| Lotus | 12 | 8-4 | 67% | +23 | 10 | 4 |
| Haven | 10 | 7-3 | 70% | +30 | 3 | 7 |
| Breeze | 7 | 5-2 | 71% | +27 | 3 | – |
| Split | 5 | 1-4 | 20% | −14 | – | 14 |
| Sunset | 3 | 2-1 | 67% | −3 | 2 | 1 |
| Summit | 3 | 1-2 | 33% | −9 | 1 | 11 |
| Abyss | 3 | 2-1 | 67% | −1 | – | – |
| Pearl | 3 | 1-2 | 33% | −1 | – | 2 |
| Bind | 1 | 0-1 | 0% | −6 | 1 | – |
| Fracture | 1 | 0-1 | 0% | −9 | – | 6 |
T1: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map
| Bản đồ | Đội hình | Số lần |
|---|---|---|
| Ascent | Chamber, Neon, Omen, Sage, Sova | 4/13 |
| Lotus | Chamber, Fade, Neon, Omen, Viper | 9/12 |
| Haven | Chamber, Neon, Omen, Phoenix, Sova | 5/10 |
| Breeze | Harbor, KAY/O, Neon, Sova, Viper | 4/7 |
| Split | Fade, Omen, Raze, Viper, Yoru | 2/5 |
| Summit | Chamber, Fade, Neon, Omen, Sage | 2/3 |
| Sunset | Chamber, Neon, Omen, Phoenix, Sova | 2/3 |
| Pearl | Astra, Killjoy, Neon, Sova, Tejo | 3/3 |
| Abyss | Brimstone, Omen, Sova, Waylay, Yoru | 2/3 |
| Fracture | Brimstone, Cypher, Neon, Raze, Skye | 1/1 |
| Bind | Brimstone, Chamber, Neon, Skye, Viper | 1/1 |
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
T1: kết quả gần đây
Những con số của T1
Trong 12 tháng qua T1 đá 48 loạt trận: thắng 30, thua 18, tỉ lệ thắng 63%. T1 đứng thứ 22 trên bảng Elo Valorant với 1518 điểm, nhích lên 8 điểm trong một tháng. Theo hạng giải: hạng S 4-5, hạng B 25-11, hạng C 1-2. Gặp nhiều nhất: DetonatioN FocusMe (5 loạt, thắng 4), Paper Rex (4 loạt, thắng 3), Kiwoom DRX (4 loạt, thắng 3). Đỉnh Elo trong 80 trận gần đây: 1646, đạt ngày 29.03.25. Từ 2024, T1 đã giành 3 chức vô địch, gần nhất là SOOP Valorant League 2025.
Danh hiệu của T1
Tính từ 2024.
Cựu tuyển thủ T1
Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo T1 và đội hiện tại.
T1: câu hỏi
Đội hình T1 hiện gồm những ai?
Đội hình hiện tại của T1: BuZz, iZu, Meteor, Munchkin, stax.
Khi nào T1 đấu trận tiếp theo?
Lịch của T1 đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.
T1 được xếp hạng thế nào ở Valorant?
T1 đứng thứ 22 trên bảng Elo Valorant với 1518 điểm, nhích lên 8 điểm trong một tháng.
T1 vừa đá giải nào?
T1 vừa đá VCT Champions 2026, thắng 3 và thua 3 loạt trận. Kết quả từng vòng: Bảng A #2, Vòng loại trực tiếp #5.
T1 từng giành những chức vô địch nào?
Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), T1 có 3 danh hiệu: SOOP Valorant League 2025, VCT Masters Bangkok 2025, Red Bull Home Ground APAC Qualifier season 5 2024.
T1 đến từ đâu?
Theo hồ sơ giải đấu, T1 là đội Valorant của Hoa Kỳ.
