T1

Valorant
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hạng Valorant
#22 trên 231 đội
Hạng cao nhất 12 tháng
#320.04.26
Số ngày trong top 10
210 trên 366 ngày
Elo
1518+8 trong 30 ngày
Thành tích 12 tháng
30–18 63%
Chuỗi hiện tại
1 B
Giải LAN 12 tháng
29–16 64%
Số giải 12 tháng
8
Danh hiệu
3
Trận đã tính Elo
112
30 trận thắng18 trận thua
63%37%
Trận gần nhất
T1T11-211.10.26G2G2 EsportsG2 EsportsT1T12-109.10.26PRPaper RexPaper RexT1T10-207.10.26NRGNRGNRGT1T12-004.10.26FUTFUT EsportsFUT EsportsT1T12-102.10.26JDGJD Gaming

Đội hình T1 2026

6 tuyển thủ đang trong đội hình T1 ở Valorant. Mở từng người để xem lịch sử thi đấu.

Dự bị và ban huấn luyện

Mọi tuyển thủ Valorant

T1: thay đổi đội hình

23.10.2026CheongGakRời sang –Assistant Coachnguồn ↗
22.10.2026MeteorĐến từ T1Inactivenguồn ↗
22.10.2026DHĐến từ T1Inactivenguồn ↗
14.09.26miNtRời sang Gen.G GCVCT Game Changers Pacific 2026
16.07.26DHĐến từ T1 AcademyVCT Pacific Stage 2 2026

Mọi lượt chuyển nhượng Valorant ›

Elo của T1 sau mỗi trận

07.02.25 · Elo 15911466–164611.10.26 · Elo 1518

Bản đồ sở trường của T1

Bản đồĐã đáThắng–thuaTỉ lệ thắngHiệu số roundChọnCấm
Ascent135-838%−2264
Lotus128-467%+23104
Haven107-370%+3037
Breeze75-271%+273–
Split51-420%−14–14
Sunset32-167%−321
Summit31-233%−9111
Abyss32-167%−1––
Pearl31-233%−1–2
Bind10-10%−61–
Fracture10-10%−9–6

T1: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map

Bản đồĐội hìnhSố lần
AscentChamber, Neon, Omen, Sage, Sova4/13
LotusChamber, Fade, Neon, Omen, Viper9/12
HavenChamber, Neon, Omen, Phoenix, Sova5/10
BreezeHarbor, KAY/O, Neon, Sova, Viper4/7
SplitFade, Omen, Raze, Viper, Yoru2/5
SummitChamber, Fade, Neon, Omen, Sage2/3
SunsetChamber, Neon, Omen, Phoenix, Sova2/3
PearlAstra, Killjoy, Neon, Sova, Tejo3/3
AbyssBrimstone, Omen, Sova, Waylay, Yoru2/3
FractureBrimstone, Cypher, Neon, Raze, Skye1/1
BindBrimstone, Chamber, Neon, Skye, Viper1/1

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Những con số của T1

Trong 12 tháng qua T1 đá 48 loạt trận: thắng 30, thua 18, tỉ lệ thắng 63%. T1 đứng thứ 22 trên bảng Elo Valorant với 1518 điểm, nhích lên 8 điểm trong một tháng. Theo hạng giải: hạng S 4-5, hạng B 25-11, hạng C 1-2. Gặp nhiều nhất: DetonatioN FocusMe (5 loạt, thắng 4), Paper Rex (4 loạt, thắng 3), Kiwoom DRX (4 loạt, thắng 3). Đỉnh Elo trong 80 trận gần đây: 1646, đạt ngày 29.03.25. Từ 2024, T1 đã giành 3 chức vô địch, gần nhất là SOOP Valorant League 2025.

Cựu tuyển thủ T1

Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo T1 và đội hiện tại.

T1: câu hỏi

Đội hình T1 hiện gồm những ai?

Đội hình hiện tại của T1: BuZz, iZu, Meteor, Munchkin, stax.

Khi nào T1 đấu trận tiếp theo?

Lịch của T1 đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.

T1 được xếp hạng thế nào ở Valorant?

T1 đứng thứ 22 trên bảng Elo Valorant với 1518 điểm, nhích lên 8 điểm trong một tháng.

T1 vừa đá giải nào?

T1 vừa đá VCT Champions 2026, thắng 3 và thua 3 loạt trận. Kết quả từng vòng: Bảng A #2, Vòng loại trực tiếp #5.

T1 từng giành những chức vô địch nào?

Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), T1 có 3 danh hiệu: SOOP Valorant League 2025, VCT Masters Bangkok 2025, Red Bull Home Ground APAC Qualifier season 5 2024.

T1 đến từ đâu?

Theo hồ sơ giải đấu, T1 là đội Valorant của Hoa Kỳ.