Kết quả Kiwoom DRX vs T1 (KRX-T1): VCT Pacific Kickoff 2025, ngày 09/02/2025

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15353T1T1#22 · Elo 15952
VCT Pacific Kickoff 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
34.3%Xác suất thắng trước trận65.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss35 phút▶
Kiwoom DRXTejo · Sova · Astra · Cypher · JettPICK
13
Thủ10:2Công3:1
T1Yoru · Breach · Astra · Cypher · Sova
3
MAP 2Lotus39 phút▶
Kiwoom DRXTejo · Raze · Viper · Omen · Fade
6
Công5:7Thủ1:6
T1Raze · Iso · Omen · Sova · CypherPICK
13
MAP 3Fracture48 phút▶
Kiwoom DRXVyse · Tejo · Brimstone · Raze · BreachPICK
13
Thủ8:4Công5:5
T1Raze · Breach · Cypher · Brimstone · Tejo
9
MAP 4Bind59 phút▶
Kiwoom DRXRaze · Viper · Brimstone · Tejo · KAY/O
12
Công7:5Thủ5:7Công0:1Thủ0:1
T1Raze · Brimstone · Vyse · Gekko · KAY/OPICK
14
MAP 5Splitmap quyết định55 phút▶
Kiwoom DRXRaze · Cypher · Omen · Tejo · Breach
13
Công7:5Thủ6:6
T1Raze · Skye · Viper · Chamber · Omen
11

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
free1ngTejo3212156+1694%19530%21
BeYNSova2781776+10100%19328%40
MaKoAstra22013512+888%16017%11
FlashbackCypher20512115+194%14426%21
HYUNMINJett16610111-181%10928%13
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzYoru27314162-269%18420%33
staxBreach1377147-769%7850%10
carpeAstra1368134-544%8453%02
MeteorCypher1126141-850%7719%14
iZuSova814163-1256%5824%11

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Pearl
  2. Kiwoom DRX cấm Haven
  3. Kiwoom DRX chọn Abyss
  4. T1 chọn Lotus
  5. Kiwoom DRX chọn Fracture
  6. T1 chọn Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs T1

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng76%
24Trận 12 tháng25
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
172ACS196
0.88K/D1.01
74%KAST80%
111ADR127
21Tuổi22
02/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs T1: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX2thắng0thắngT1T1

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Kiwoom DRX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và T1 trước trận

Kiwoom DRX · thắng 6/10T1 · thắng 9/10
TT12–1
TGen.G Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
BXipto X Global0–2
BPaper Rex0–2
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports0–2
TRapid Lofi2–0
TBilibili Gaming2–1
BTrace Esports0–2
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
TFUT Esports1–0
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
T1
100%2 mapWW
Fracture
50%4 mapLWLW
100%1 map · cấm 2W
Bind
50%4 mapWLWL
50%2 map · cấm 1WL
Lotus
100%2 map · cấm 3WW
100%1 map · cấm 1W
Haven
33%3 mapLLW
0%1 map · cấm 1L
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
–
Split
50%2 map · cấm 1LW
100%1 mapW
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

75% · 8 mapTất cả map17 map · 59%
55%Round thắng khi tấn công50%
86%Thắng hiệp 156%