Kết quả T1 vs Kiwoom DRX (T1-KRX): VCT Pacific Kickoff 2025, ngày 07/02/2025

T1T1#22 · Elo 16021Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15242
VCT Pacific Kickoff 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
66.3%Xác suất thắng trước trận33.7%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2025 · Chung kết nhánh trênT1T1T1Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
T1Raze · Cypher · Iso · Sova · Omen
13
Công5:7Thủ8:4
Kiwoom DRXRaze · Tejo · Omen · Fade · VysePICK
11
MAP 2Haven56 phút▶
T1Iso · Yoru · Cypher · Omen · SovaPICK
13
Thủ5:7Công7:5Thủ1:1Công0:2
Kiwoom DRXTejo · Jett · Omen · Cypher · Sova
15
MAP 3Fracturemap quyết định41 phút▶
T1Raze · Brimstone · Tejo · Cypher · Breach
10
Thủ4:8Công6:5
Kiwoom DRXRaze · Brimstone · Breach · Vyse · Tejo
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze30023214+279%19916%72
iZuCypher26022133+992%16537%32
MeteorIso23722164+675%16536%31
staxSova165141410083%10315%10
carpeOmen123111613-571%9350%14
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINRaze25521205+158%17320%34
free1ngTejo22519206-167%14325%51
MaKoOmen213191510+475%13321%13
BeYNFade16913198-671%12324%01
FlashbackVyse1038185-1063%6727%06

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Pearl
  2. T1 cấm Abyss
  3. Kiwoom DRX chọn Lotus
  4. T1 chọn Haven
  5. Kiwoom DRX cấm Bind
  6. T1 cấm Split
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: T1 1602, Kiwoom DRX 1524.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: T1 thắng 0, Kiwoom DRX thắng 1. Kiwoom DRX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 10/10 trận, Kiwoom DRX thắng 5/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Kiwoom DRX

T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng65%
23Trận 12 tháng23
10/1010 trận gần nhất6/10
thắng 12Chuỗi hiện tạithắng 2
196ACS172
1.01K/D0.88
80%KAST74%
127ADR111
22Tuổi21
10/2024Ở đội từ02/2022
228eDPI–
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiKiwoom DRX
56% (44-35)Tỉ lệ thắng map56% (55-43)
9-5Map quyết định thắng–thua10-6
35%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng khi tấn công56%
67%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

T1T10thắng1thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Kiwoom DRX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và Kiwoom DRX trước trận

T1 · thắng 10/10Kiwoom DRX · thắng 5/10
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1
TFUT Esports2–1
TG2 Esports1–0
TFUT Esports1–0
TTrace Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TZETA DIVISION3–1
TGen.G Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
BXipto X Global0–2
BPaper Rex0–2
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports0–2
TRapid Lofi2–0
TBilibili Gaming2–1
BTrace Esports0–2
BPaper Rex1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Kiwoom DRX
33%3 mapLWL
Bind
100%1 map · cấm 1W
67%3 mapWLW
Fracture
100%1 mapW
100%1 map · cấm 1W
Pearl
0%1 mapL
100%1 mapW
Haven
–
100%1 mapW
Split
–
–
Abyss
100%1 mapW
–
Lotus
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA