Kết quả KOI vs Karmine Corp (KOI-KC): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 04/04/2025

KOIKOIElo 13260Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 14352
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
27.9%Xác suất thắng trước trận72.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KOI vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus41 phút▶
KOITejo · Vyse · Yoru · Cypher · OmenPICK
2
Thủ2:10Công0:3
Karmine CorpYoru · Fade · Vyse · Harbor · Omen
13
MAP 2Icebox58 phút▶
KOISova · Iso · Viper · Tejo · Killjoy
12
Thủ6:6Công6:6Thủ0:1Công0:1
Karmine CorpTejo · Killjoy · KAY/O · Viper · OmenPICK
14

Bảng điểm tuyển thủ

KOI
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SheydosTejo1598113-367%9421%20
soulcasVyse1487123-560%10729%01
FiluYoru1085112-647%14738%13
flyuhCypher1044131-947%7444%13
GRUBINHOOmen713117-880%4319%13
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenYoru3051754+1280%20132%21
avezFade2401463+893%15539%20
EliteVyse2131236+987%14470%11
SaadhakHarbor158797-287%10018%33
SUYGETSUOmen135846+487%8550%20

Cấm và chọn map

  1. KOI cấm Pearl
  2. Karmine Corp cấm Fracture
  3. KOI chọn Lotus
  4. Karmine Corp chọn Icebox
  5. KOI cấm Haven
  6. Karmine Corp cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KOI vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: KOI 1326, Karmine Corp 1435.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: KOI thắng 0/5 trận, Karmine Corp thắng 3/10. Karmine Corp đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Karmine Corp 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KOI vs Karmine Corp

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KOIĐộiKarmine Corp
29% (4-10)Tỉ lệ thắng map40% (22-33)
0-4Map quyết định thắng–thua3-10
–Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của KOI và Karmine Corp trước trận

KOI · thắng 0/5Karmine Corp · thắng 3/10ThắngThua
119613071418153013261430119613071418153013261430
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Liquid1–2
BGIANTX1–2
BZERANCE1–2
BBBL Esports1–2
BGIANTX1–2
BTeam Vitality1–2
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–1
BG2 Esports0–1
BGIANTX1–2
BG2 Esports1–2
TValiant2–1
TGamax Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KOI
Karmine Corp
0%1 mapL
Pearl
0%1 mapL
0%1 mapL
Lotus
–
–
Icebox
100%1 mapW
–
Fracture
0%1 mapL
–
Haven
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA