Karmine Corp
Valorant- Quốc gia
- Pháp
- Hạng Valorant
- #10 trên 231 đội
- Hạng cao nhất 12 tháng
- #526.09.26
- Số ngày trong top 10
- 58 trên 366 ngày
- Elo
- 1592−26 trong 30 ngày
- Thành tích 12 tháng
- 18–18 50%
- Chuỗi hiện tại
- 2 B
- Giải LAN 12 tháng
- 10–13 43%
- Số giải 12 tháng
- 8
- Danh hiệu
- 2
- Trận đã tính Elo
- 90
Đội hình Karmine Corp 2026
6 tuyển thủ đang trong đội hình Karmine Corp ở Valorant. Mở từng người để xem lịch sử thi đấu.
Dự bị và ban huấn luyện
Mọi tuyển thủ ValorantElo của Karmine Corp sau mỗi trận
Bản đồ sở trường của Karmine Corp
| Bản đồ | Đã đá | Thắng–thua | Tỉ lệ thắng | Hiệu số round | Chọn | Cấm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Haven | 11 | 7-4 | 64% | +17 | 5 | – |
| Lotus | 9 | 7-2 | 78% | +29 | 3 | 3 |
| Ascent | 7 | 6-1 | 86% | +40 | 2 | 1 |
| Sunset | 6 | 5-1 | 83% | +34 | 6 | 1 |
| Summit | 5 | 1-4 | 20% | −11 | 1 | 4 |
| Fracture | 4 | 3-1 | 75% | +4 | 2 | 2 |
| Pearl | 3 | 1-2 | 33% | −6 | 2 | – |
| Abyss | 2 | 1-1 | 50% | +3 | – | 2 |
| Breeze | 2 | 1-1 | 50% | −4 | – | 9 |
| Split | 2 | 0-2 | 0% | −12 | – | 15 |
Karmine Corp: đội hình đặc vụ hay dùng trên từng map
| Bản đồ | Đội hình | Số lần |
|---|---|---|
| Haven | Cypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova | 11/11 |
| Lotus | Chamber, Fade, Neon, Omen, Viper | 9/9 |
| Ascent | Cypher, Neon, Omen, Phoenix, Sova | 7/7 |
| Sunset | Chamber, Fade, Neon, Omen, Viper | 6/6 |
| Summit | Chamber, Fade, Neon, Omen, Viper | 4/5 |
| Fracture | Brimstone, Cypher, Fade, Neon, Phoenix | 2/4 |
| Pearl | Astra, Cypher, Fade, Neon, Phoenix | 3/3 |
| Split | Fade, Neon, Omen, Raze, Viper | 1/2 |
| Breeze | Harbor, Jett, Neon, Sova, Viper | 2/2 |
| Abyss | Astra, Chamber, Neon, Omen, Sova | 1/2 |
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Karmine Corp: kết quả gần đây
Những con số của Karmine Corp
Trong 12 tháng qua Karmine Corp đá 36 loạt trận: thắng 18, thua 18, tỉ lệ thắng 50%. Karmine Corp đứng thứ 10 trên bảng Elo Valorant với 1592 điểm, mất 26 điểm trong một tháng. Theo hạng giải: hạng S 2-4, hạng A 12-10, hạng C 4-2. Gặp nhiều nhất: Team Liquid (4 loạt, thắng 2), FUT Esports (4 loạt, thắng 2), Team Heretics (3 loạt, thắng 1). Đỉnh Elo trong 81 trận gần đây: 1617, đạt ngày 25.09.26. Từ 2024, Karmine Corp đã giành 2 chức vô địch, gần nhất là VCT EMEA Stage 2 2026.
Danh hiệu của Karmine Corp
Tính từ 2024.
Cựu tuyển thủ Karmine Corp
Lấy từ danh sách đăng ký giải: vai trò, giải cuối cùng khoác áo Karmine Corp và đội hiện tại.
Karmine Corp: câu hỏi
Đội hình Karmine Corp hiện gồm những ai?
Đội hình hiện tại của Karmine Corp: Avez, dos9, LewN, N4RRATE, SUYGETSU.
Khi nào Karmine Corp đấu trận tiếp theo?
Lịch của Karmine Corp đang trống. Khi giải công bố trận mới, trang tự thêm vào.
Karmine Corp được xếp hạng thế nào ở Valorant?
Karmine Corp đứng thứ 10 trên bảng Elo Valorant với 1592 điểm, mất 26 điểm trong một tháng.
Karmine Corp vừa đá giải nào?
Karmine Corp vừa đá VCT Champions 2026, thắng 1 và thua 2 loạt trận. Kết quả từng vòng: Bảng D #3.
Karmine Corp từng giành những chức vô địch nào?
Theo dữ liệu của Eloline (bắt đầu từ 2024), Karmine Corp có 2 danh hiệu: VCT EMEA Stage 2 2026, VCT EMEA Kickoff 2024.
Karmine Corp đến từ đâu?
Theo hồ sơ giải đấu, Karmine Corp là đội Valorant của Pháp.
