Kết quả VARREL vs Paper Rex: VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 09/08/2026

VARRELVARRELVARREL#49 · Elo 13942Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15930
VCT Pacific Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
14.7%Xác suất thắng trước trận85.3%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026VARRELVARRELVARRELVARRELVARRELPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

VARREL vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split47 phút▶
VARRELFade · Viper · Omen · Sage · RazePICK
13
Thủ6:6Công7:3
Paper RexOmen · Viper · Raze · Waylay · Fade
9
MAP 2Sunset52 phút▶
VARRELChamber · Sage · Neon · Fade · Omen
13
Công6:6Thủ7:5
Paper RexSage · Sova · Omen · Raze · ViperPICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

VARREL
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XuNaFade27119146+577%17529%41
Foxy9Viper24018167+277%15042%32
C1ndeROmen17014138+168%12132%10
oonzmlpSage161141412082%929%03
zexyRaze10810151-564%8133%26
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen22117175064%14144%33
d4v41Viper21516163086%14831%21
JingggRaze21117154+264%13919%42
somethingWaylay19615144+159%14023%24
InvyFade1157138-682%9118%10

Cấm và chọn map

  1. VARREL cấm Breeze
  2. Paper Rex cấm Haven
  3. VARREL chọn Split
  4. Paper Rex chọn Sunset
  5. VARREL cấm Summit
  6. Paper Rex cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

VARREL vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 199 điểm Elo: VARREL 1394, Paper Rex 1593.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: VARREL thắng 5/10 trận, Paper Rex thắng 6/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VARREL vs Paper Rex

VARRELElo: #49
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VARRELĐộiPaper Rex
39% (15-23)Tỉ lệ thắng map64% (87-48)
3-5Map quyết định thắng–thua16-8
40%Thắng loạt không mất map nào43%
52 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng khi tấn công56%
46%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của VARREL và Paper Rex trước trận

VARREL · thắng 5/10Paper Rex · thắng 6/10ThắngThua
134414631583170213941593134414631583170213941593
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–1
BDetonatioN FocusMe1–2
TT12–0
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Secret2–1
TZETA DIVISION2–0
BZETA DIVISION1–2
BDetonatioN FocusMe1–2
BFULL SENSE0–2
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BT11–2
BKarmine Corp1–2
BNRG1–2
BLeviatán Esports2–3
TEDward Gaming2–1
TTeam Vitality2–1
TLeviatán Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VARREL
Paper Rex
50%6 map · cấm 4WLLWW
Split
80%15 map · cấm 2LWLWW
0%1 map · cấm 7L
Breeze
69%16 map · cấm 2WLLWL
38%8 map · cấm 3LLWLW
Haven
63%8 map · cấm 12WLLLW
40%5 map · cấm 2LLWWL
Lotus
60%10 map · cấm 4LLLWW
33%3 mapLLW
Fracture
75%8 mapLWWWW
0%1 map · cấm 3L
Pearl
50%8 map · cấm 14WLWLW
100%1 map · cấm 2W
Ascent
75%8 map · cấm 2WWWLW
–
Corrode
43%7 map · cấm 3LWWLW
50%2 mapWL
Summit
100%3 mapWWW
50%2 map · cấm 1LW
Bind
0%1 map · cấm 5L

Liquipedia CC BY-SA