Kết quả T1 vs VARREL: VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 23/07/2026

T1T1#22 · Elo 15000VARRELVARRELVARREL#49 · Elo 13602
VCT Pacific Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026T1T1T1VARRELVARRELVARRELVARRELVARRELVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs VARREL: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split54 phút▶
T1Raze · Skye · Jett · Viper · Omen
12
Thủ7:5Công5:7Thủ0:1Công0:1
VARRELViper · Raze · Fade · Sage · OmenPICK
14
MAP 2Haven46 phút▶
T1Chamber · Phoenix · Omen · Sova · NeonPICK
10
Thủ4:8Công6:5
VARRELCypher · Omen · Phoenix · Sova · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze26525173+881%16924%53
iZuSkye23221179+477%16338%20
MeteorJett21418195-177%16124%41
MunchkinViper180161916-369%10817%16
DHOmen15414209-669%10924%22
VARREL
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Foxy9Viper24421195+265%15441%34
zexyRaze23722222073%15037%24
XuNaFade22221187+373%13330%50
oonzmlpSage159141715-369%9842%00
C1ndeROmen153141812-465%11129%26

Cấm và chọn map

  1. VARREL cấm Breeze
  2. T1 cấm Summit
  3. VARREL chọn Split
  4. T1 chọn Haven
  5. VARREL cấm Ascent
  6. T1 cấm Lotus
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs VARREL: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: T1 1500, VARREL 1360.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: T1 thắng 1, VARREL thắng 0. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 6/10 trận, VARREL thắng 3/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs VARREL

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
VARRELElo: #49

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiVARREL
57% (54-40)Tỉ lệ thắng map33% (10-20)
9-3Map quyết định thắng–thua2-4
63%Thắng loạt không mất map nào33%
48 phútThời lượng trung bình 1 map53 phút
56%Round thắng khi tấn công50%
68%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs VARREL: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng0thắngVARRELVARRELVARREL

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của T1 và VARREL trước trận

T1 · thắng 6/10VARREL · thắng 3/10ThắngThua
134414401537163315001360134414401537163315001360
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPaper Rex2–1
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Secret2–1
TZETA DIVISION2–0
BZETA DIVISION1–2
BDetonatioN FocusMe1–2
BFULL SENSE0–2
BRex Regum Qeon0–2
BT10–2
BGen.G Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
VARREL
86%7 map · cấm 5LWWWW
Haven
17%6 map · cấm 3LLWLL
50%10 map · cấm 3WWLLW
Breeze
0%2 map · cấm 5LL
67%9 map · cấm 2WWWLL
Pearl
50%2 map · cấm 3LW
40%5 map · cấm 2WWLLL
Split
33%6 map · cấm 4WLLWL
83%6 map · cấm 1WWWWL
Bind
33%3 map · cấm 2WLL
50%4 map · cấm 2WWLL
Lotus
50%4 map · cấm 1WWLL
50%4 map · cấm 1WLWL
Ascent
–
0%1 map · cấm 10L
Fracture
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Sunset
–
100%1 map · cấm 5W
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA