Kết quả Kiwoom DRX vs T1 (KRX-T1): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 08/08/2026

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 13700T1T1#22 · Elo 14652
VCT Pacific Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
30.4%Xác suất thắng trước trận69.6%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
Kiwoom DRXPhoenix · Omen · Neon · Fade · ChamberPICK
9
Thủ3:9Công6:4
T1Raze · Chamber · Omen · Neon · Skye
13
MAP 2Breeze42 phút▶
Kiwoom DRXPhoenix · Sova · Harbor · Neon · Viper
5
Công5:7Thủ0:6
T1Yoru · Cypher · Neon · Sova · HarborPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINPhoenix32927157+1291%19542%10
MaKoOmen18913186-577%12533%21
free1ngNeon18714174-368%12216%36
BeYNFade15312166-482%10736%10
YongChamber13510163-664%8520%44
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzRaze34525168+982%24022%21
MeteorChamber22219121+773%13825%63
staxOmen167141514-186%10322%11
iZuNeon16312196-777%10826%25
MunchkinSkye15112149-268%9921%01

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Haven
  2. T1 cấm Ascent
  3. Kiwoom DRX chọn Lotus
  4. T1 chọn Breeze
  5. Kiwoom DRX cấm Sunset
  6. T1 cấm Split
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs T1

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng60%
35Trận 12 tháng40
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
172ACS196
0.88K/D1.01
74%KAST80%
111ADR127
22Tuổi23
02/2022Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs T1: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX5thắng2thắngT1T1

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX8 trậnthắng 2-1 25%thua 1-2 25%thua 0-2 50%
T19 trậnthắng 2-0 11%thắng 2-1 33%thua 1-2 22%thua 0-2 33%
Kiwoom DRX · thắng 3/10T1 · thắng 4/10ThắngThua
136214441525160713701465136214441525160713701465
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVARREL1–2
BPaper Rex0–2
BTeam Secret0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–1
BRex Regum Qeon0–2
BPaper Rex1–2
TNongshim RedForce2–1
BFULL SENSE0–2
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0
BVARREL0–2
TPaper Rex2–1
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
T1
30%10 map · cấm 2LLLLL
Haven
78%9 map · cấm 4WWLWW
33%6 map · cấm 1LWWLL
Breeze
50%8 map · cấm 3WLLWW
67%3 map · cấm 4WWL
Pearl
75%8 map · cấm 2LLWWW
40%5 map · cấm 3WWLLL
Lotus
50%4 map · cấm 4LLWW
50%4 map · cấm 7WLWL
Split
20%5 map · cấm 4LLLLW
0%1 map · cấm 5L
Ascent
50%6 map · cấm 1LWLWL
50%4 map · cấm 3WLWL
Fracture
0%1 map · cấm 10L
33%3 map · cấm 1WLL
Sunset
50%2 mapLW
67%3 mapWLW
Summit
–
–
Bind
67%3 map · cấm 1LWW

Liquipedia CC BY-SA

43% · 40 mapTất cả map47 map · 57%
50%Round thắng khi tấn công55%
42%Thắng hiệp 167%