Kết quả Paper Rex vs T1 (PR-T1): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 18/07/2026

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15881T1T1#22 · Elo 14872
VCT Pacific Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
70.7%Xác suất thắng trước trận29.3%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Paper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset78 phút▶
Paper RexSova · Raze · Gekko · Viper · OmenPICK
12
Thủ6:6Công6:6Thủ0:1Công0:1
T1Chamber · Phoenix · Neon · Sova · Omen
14
MAP 2Ascent49 phút▶
Paper RexYoru · Miks · Sova · Killjoy · Harbor
13
Thủ7:5Công6:6
T1Jett · Sova · Omen · Cypher · KAY/OPICK
11
MAP 3Breezemap quyết định64 phút▶
Paper RexOmen · Yoru · Jett · Viper · Sova
15
Thủ5:7Công7:5Thủ1:3Công2:2
T1Sova · Jett · Harbor · KAY/O · Viper
17

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
InvySova218171712077%14628%22
JingggRaze21319204-169%14918%42
somethingGekko211181511+381%14732%15
d4v41Viper19319164+377%12938%23
f0rsakeNOmen16614198-569%10128%14
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorChamber26526151+1173%17426%73
BuZzPhoenix20216198-377%14730%30
iZuNeon19417195-265%12323%46
MunchkinSova19218167+277%13117%00
DHOmen135101813-869%8823%21

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. T1 cấm Summit
  3. Paper Rex chọn Sunset
  4. T1 chọn Ascent
  5. Paper Rex cấm Split
  6. T1 cấm Lotus
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Paper Rex vs T1

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng62%
44Trận 12 tháng39
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
–ACS196
–K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
27Tuổi23
04/2021Ở đội từ10/2024
208eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Paper Rex vs T1: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex8thắng2thắngT1T1

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Paper Rex ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Paper Rex10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 40%thua 1-2 30%
T18 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
Paper Rex · thắng 7/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
155516041653170215901563155516041653170215901563
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–2
BNRG1–2
BLeviatán Esports2–3
TEDward Gaming2–1
TTeam Vitality2–1
TLeviatán Esports2–0
TFULL SENSE3–0
TGlobal Esports3–0
TT12–1
TKiwoom DRX2–1
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
T1
65%17 map · cấm 1WWLWL
Breeze
44%9 map · cấm 3LLWWL
76%17 map · cấm 1WWLWL
Split
50%6 map · cấm 2LLLWW
50%10 map · cấm 15WLWLW
Pearl
67%9 map · cấm 2LLWWW
63%8 map · cấm 8WLLLW
Haven
75%8 map · cấm 5WWWWL
60%10 map · cấm 3WWLLL
Lotus
50%4 map · cấm 1LLWW
25%4 map · cấm 5WLLL
Bind
83%6 map · cấm 2LWWWW
75%8 mapWWWWL
Fracture
0%1 map · cấm 10L
50%8 map · cấm 5WLWWL
Corrode
0%1 map · cấm 7L
60%5 map · cấm 2WLWWL
Ascent
67%3 map · cấm 1WLW
0%1 map · cấm 14L
Abyss
100%1 map · cấm 6W

Liquipedia CC BY-SA

62% · 89 mapTất cả map48 map · 60%
54%Round thắng khi tấn công56%
50%Thắng hiệp 166%