Kết quả Paper Rex vs Team Vitality (PR-VIT): VCT Masters London 2026, ngày 15/06/2026

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze30 phút▶
Paper RexViper · Sova · Jett · Neon · Omen
13
Thủ9:3Công4:0
Team VitalityJett · Viper · Harbor · KAY/O · SovaPICK
3
MAP 2Split49 phút▶
Paper RexRaze · Omen · Viper · Jett · SkyePICK
6
Thủ4:8Công2:5
Team VitalityJett · Raze · Viper · Skye · Omen
13
MAP 3Fracturemap quyết định38 phút▶
Paper RexBrimstone · Raze · Skye · Killjoy · Breach
13
Thủ8:4Công5:2
Team VitalityBrimstone · Raze · Cypher · Fade · Phoenix
6

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
d4v41Viper3122182+1388%20742%30
invySova2721685+888%18150%20
somethingJett2241594+694%15325%21
f0rsakeNNeon2009128-388%15528%13
JingggOmen17712114+181%12337%22
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeJett27615141+163%17533%42
ChronicleViper20411152-444%13228%12
PROFEKHarbor1447159-863%9720%01
JamppiKAY/O1398140-650%9239%13
SayonaraSova1227152-863%8440%02

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Ascent
  2. Paper Rex cấm Pearl
  3. Team Vitality chọn Breeze
  4. Paper Rex chọn Split
  5. Team Vitality cấm Haven
  6. Paper Rex cấm Lotus
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Team Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 84 điểm Elo: Paper Rex 1690, Team Vitality 1606.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, Team Vitality thắng 7/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Team Vitality

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng69%
49Trận 12 tháng55
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithua 1
–ACS208
–K/D1.01
–KAST72%
–ADR137
27Tuổi23
04/2021Ở đội từ12/2025
208eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiTeam Vitality
68% (93-44)Tỉ lệ thắng map60% (48-32)
14-5Map quyết định thắng–thua6-5
51%Thắng loạt không mất map nào70%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công59%
59%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Paper Rex và Team Vitality trước trận

Paper Rex · thắng 8/10Team Vitality · thắng 7/10ThắngThua
152515831640169816901608152515831640169816901608
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLeviatán Esports2–0
TFULL SENSE3–0
TGlobal Esports3–0
TT12–1
TKiwoom DRX2–1
BGlobal Esports1–2
TKiwoom DRX2–0
TGlobal Esports2–0
TTeam Secret2–0
BGen.G Esports1–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics2–3
TFUT Esports2–1
TFnatic2–0
TTeam Liquid2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BEternal Fire0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Team Vitality
69%13 map · cấm 1WWLLW
Breeze
73%11 map · cấm 1WWWWL
89%18 map · cấm 1WWWWW
Split
50%4 map · cấm 9LWWL
70%10 map · cấm 9WLLLW
Haven
56%9 map · cấm 5LLWWL
45%11 map · cấm 14WLWLW
Pearl
83%6 map · cấm 6WWWWW
44%9 map · cấm 9WLWWL
Corrode
100%4 mapWWWW
86%7 map · cấm 1WWWWW
Lotus
67%6 map · cấm 1WWLWW
50%8 map · cấm 6WWLLL
Bind
0%3 map · cấm 5LLL
0%2 map · cấm 16LL
Abyss
60%5 map · cấm 1WWLWL
75%4 map · cấm 1WLWW
Ascent
0%2 map · cấm 4LL
67%3 mapLWW
Fracture
100%1 map · cấm 10W

Liquipedia CC BY-SA