Kết quả Akave Esports Black vs MYVRA GC (AEB-MYV.GC): VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026, ngày 04/04/2026

66%Xác suất thắng trước trận34%
Xem lại
VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 · Chung kết nhánh trênAkave Esports BlackAkave Esports BlackAkave Esports BlackMYVRA GCMYVRA GCMYVRA GCVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Esports LA · ES

Akave Esports Black vs MYVRA GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: Akave Esports Black 1313, MYVRA GC 1237.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 11, MYVRA GC thắng 0. Akave Esports Black thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 9/10 trận, MYVRA GC thắng 7/10. Akave Esports Black đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Akave Esports Black 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Akave Esports Black vs MYVRA GC

Ivy
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
81%Tỉ lệ thắng62%
27Trận 12 tháng26
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 9Chuỗi hiện tạithắng 4
20Tuổi31
06/2025Ở đội từ06/2025
AndrehsHồ sơ
MYVRA GCElo: #217
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiMYVRA GC
82% (54-12)Tỉ lệ thắng map59% (39-27)
5-1Map quyết định thắng–thua3-2
80%Thắng loạt không mất map nào78%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs MYVRA GC: các lần gặp trước trận này

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Akave Esports Black ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và MYVRA GC trước trận

Akave Esports Black · thắng 9/10MYVRA GC · thắng 7/10ThắngThua
120412431282132113131237120412431282132113131237
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUSION X2–0
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
TFUSION X2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–1
TMYVRA GC2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–0
BMIBR GC0–2
TNo Sweat Blossom2–1
TNo Sweat Blossom2–0
TFUSION X2–0
TContra GC2–1
BAkave Esports Black0–2
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2
TNo Sweat Blossom2–1
BAkave Esports Black0–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0