Kết quả Akave Esports Black vs FUSION X (AEB-FSN.X): VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026, ngày 31/03/2026

80.5%Xác suất thắng trước trận19.5%
Xem lại
VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 · Bán kết nhánh trên 1Akave Esports BlackAkave Esports BlackAkave Esports BlackFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Esports LA · ES

Akave Esports Black vs FUSION X: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: Akave Esports Black 1305, FUSION X 1144.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Akave Esports Black thắng 9, FUSION X thắng 1. Akave Esports Black thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Akave Esports Black thắng 8/10 trận, FUSION X thắng 3/10. Akave Esports Black đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Akave Esports Black 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Akave Esports Black vs FUSION X

Ivy
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng57%
27Trận 12 tháng7
8/1010 trận gần nhất4/7
thắng 8Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi–
06/2025Ở đội từ06/2025
FUSION XElo: #226
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Akave Esports BlackĐộiFUSION X
81% (54-13)Tỉ lệ thắng map46% (26-30)
6-1Map quyết định thắng–thua2-6
76%Thắng loạt không mất map nào80%
42 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Akave Esports Black vs FUSION X: các lần gặp trước trận này

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Akave Esports Black ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Akave Esports Black và FUSION X trước trận

Akave Esports Black · thắng 8/10FUSION X · thắng 3/10ThắngThua
112811981268133913051144112811981268133913051144
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
TFUSION X2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–1
TMYVRA GC2–0
TMYVRA GC2–0
TNo Sweat Blossom2–0
BMIBR GC0–2
BWadadaa1–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black0–2
BNo Sweat Blossom1–2
TContra GC2–1
BNo Sweat Blossom1–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BNo Sweat Blossom1–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
BAkave Esports Black1–2