Kết quả FUSION X vs No Sweat Blossom (FSN.X-NSB): VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026, ngày 03/04/2026

47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 · Bán kết nhánh dướiFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XFUSION XNo Sweat BlossomNo Sweat BlossomNo Sweat BlossomVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Esports LA · ES

FUSION X vs No Sweat Blossom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: FUSION X 1136, No Sweat Blossom 1147.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: FUSION X thắng 3, No Sweat Blossom thắng 3. No Sweat Blossom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUSION X thắng 3/10 trận, No Sweat Blossom thắng 5/10. No Sweat Blossom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); No Sweat Blossom giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUSION X vs No Sweat Blossom

FUSION XElo: #226
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng60%
6Trận 12 tháng10
3/610 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
–Tuổi21
06/2025Ở đội từ01/2026

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUSION XĐộiNo Sweat Blossom
45% (25-30)Tỉ lệ thắng map44% (20-25)
2-5Map quyết định thắng–thua3-6
80%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

FUSION X vs No Sweat Blossom: các lần gặp trước trận này

FUSION XFUSION XFUSION X3thắng3thắngNo Sweat BlossomNo Sweat Blossom

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho No Sweat Blossom ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FUSION X và No Sweat Blossom trước trận

FUSION X · thắng 3/10No Sweat Blossom · thắng 5/10ThắngThua
110611321158118411361147110611321158118411361147
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAkave Esports Black0–2
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black0–2
BNo Sweat Blossom1–2
TContra GC2–1
BNo Sweat Blossom1–2
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BNo Sweat Blossom1–2
BBon Bon Bum Contra GC1–2
BMYVRA GC1–2
BMYVRA GC0–2
TContra GC2–0
TLegiowon2–0
TFUSION X2–1
BAkave Esports Black1–2
BMYVRA GC1–2
TFUSION X2–1
TLegiowon2–0
BAkave Esports Black0–2