Kết quả XLG Gaming vs Bilibili Gaming (XLG-BLG): VCT China Stage 1 2025, ngày 13/03/2025

49.7%Xác suất thắng trước trận50.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl54 phút▶
XLG GamingYoru · Tejo · Astra · Fade · Vyse
13
Công8:4Thủ5:4
Bilibili GamingNeon · Tejo · KAY/O · Astra · VysePICK
8
MAP 2Icebox50 phút▶
XLG GamingWaylay · Viper · Killjoy · Gekko · TejoPICK
9
Thủ4:8Công5:5
Bilibili GamingJett · Killjoy · Viper · Sova · Harbor
13
MAP 3Fracturemap quyết định40 phút▶
XLG GamingVyse · Waylay · Brimstone · Breach · Tejo
8
Thủ3:9Công5:4
Bilibili GamingNeon · Brimstone · Cypher · Breach · Tejo
13

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaYoru27321155+6–––––
VivaTejo24018105+8–––––
happyweiAstra22616119+5–––––
YoUFade1911694+7–––––
coconutVyse947173-10–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyNeon20915166-1–––––
KnightTejo181141460–––––
nephhKAY/O179121410-2–––––
rushiaAstra17111179-6–––––
LeviusVyse13710173-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Lotus
  2. XLG Gaming cấm Ascent
  3. Bilibili Gaming chọn Pearl
  4. XLG Gaming chọn Icebox
  5. Bilibili Gaming cấm Split
  6. XLG Gaming cấm Haven
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs Bilibili Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 33%thua 0-2 17%
Bilibili Gaming5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
XLG Gaming · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 4/10ThắngThua
135814001442148514071412135814001442148514071412
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJD Gaming0–2
BEDward Gaming1–2
TJD Gaming2–1
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TNova Esports3–2
TNova Esports2–0
TEDward Gaming2–0
BTEC Esports0–2
TJD Gaming3–0
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
BEDward Gaming0–3
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TXLG Gaming2–1
BNRG1–2
BKiwoom DRX1–2
BTrace Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
Bilibili Gaming
60%5 mapWLWWL
Lotus
60%5 mapWLLWW
67%3 mapWWL
Haven
33%3 map · cấm 1LWL
0%3 map · cấm 1LLL
Abyss
100%3 mapWWW
67%3 mapWWL
Bind
50%2 map · cấm 2LW
0%1 map · cấm 4L
Pearl
50%4 map · cấm 1WLWL
100%1 map · cấm 1W
Split
0%1 map · cấm 2L
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

50% · 16 mapTất cả map18 map · 56%
51%Round thắng khi tấn công47%
64%Thắng hiệp 129%