Kết quả Nexus vs BC.Game Esports (NXS-BCG): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 07/10/2025

12.3%Xác suất thắng trước trận87.7%
Map 1BC.Game EsportsthắngMap 2BC.Game Esportsthắng

Nexus vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 221 điểm Elo: Nexus 1526, BC.Game Esports 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 1, BC.Game Esports thắng 3. BC.Game Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 3/10 trận, BC.Game Esports thắng 6/10. BC.Game Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs BC.Game Esports

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng58%
16Trận 12 tháng38
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi28
09/2024Ở đội từ08/2025
800eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
s1mpleAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiBC.Game Esports
47% (181-207)Tỉ lệ thắng map56% (188-145)
25-40Map quyết định thắng–thua32-29
60%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT41%
40%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs BC.Game Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng3thắngBC.Game EsportsBC.Game Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BC.Game Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và BC.Game Esports trước trận

Nexus · thắng 3/10BC.Game Esports · thắng 6/10
BNuclear TigeRES1–2
BBetera Esports0–2
BESC Gaming0–2
BEternal Fire1–2
TSPARTA2–0
BEternal Fire0–2
TVP.Prodigy2–0
BZero Tenacity0–2
TAM Gaming2–0
BBASEMENT BOYS1–2
BRUBY1–2
TAlliance2–1
TESC Gaming2–0
BRUBY0–2
BAlliance0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
TESC Gaming2–1
TOG2–0
TSashi Esport2–0
BOG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %BC.Game Esports
45%11 mapWLLWL
Dust II
0%3 mapLLL
44%9 mapLLWLW
Mirage
0%5 mapLLLLL
50%10 mapWWLLL
Ancient
50%2 mapLW
33%6 mapWLLLL
Anubis
0%2 mapLL
71%7 mapWWLWL
Nuke
–
50%4 mapWWLL
Train
0%2 mapLL
0%3 mapLLL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA