Kết quả EYEBALLERS vs Phantom (EYE-PHA): Esports World Cup Open Qualifier 2026, ngày 08/08/2026

65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EYEBALLERS vs Phantom: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient45 phút
EYEBALLERS
13
CT6:6T7:5
Phantom
11
MAP 2Inferno78 phút
EYEBALLERS
17
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT1:2
Phantom
19
MAP 3Anubis48 phút
EYEBALLERS
13
T5:7CT8:3
Phantom
10

Liquipedia CC BY-SA

EYEBALLERS vs Phantom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: EYEBALLERS 1766, Phantom 1690.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 5/10 trận, Phantom thắng 6/10. Phantom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EYEBALLERS 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs Phantom

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng55%
85Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
31Tuổi26
08/2024Ở đội từ07/2026
760eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
nicoodozAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiPhantom
58% (181-133)Tỉ lệ thắng map51% (175-170)
28-27Map quyết định thắng–thua26-28
57%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của EYEBALLERS và Phantom trước trận

EYEBALLERS · thắng 5/10Phantom · thắng 6/10ThắngThua
165817081758180817651689165817081758180817651689
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TREVENIX2–0
BFaZe0–2
BFaZe1–2
BTeam Nemesis1–2
BTYLOO0–2
T3DMAX1–0
T9z1–0
BAlliance1–2
TAlliance2–0
TSashi Esport2–1
TlevelONE2–0
BSashi Esport0–2
TLavked2–0
TVexar2–0
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
BK270–2
BHeroic1–2
TpaiN2–1
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %Phantom
56%9 mapLWLWW
Ancient
50%10 mapWLWLL
50%10 mapWWLLL
Mirage
63%8 mapLWLWL
25%4 mapLWLL
Dust II
36%14 mapWLWWL
25%4 mapWLLL
Nuke
77%13 mapWLWWW
33%3 mapWLL
Overpass
67%9 mapWWLLW
57%7 mapLWLWW
Inferno
–
50%4 mapWLLW
Anubis
50%2 mapWL
0%2 mapLL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA