Kết quả EYEBALLERS vs TYLOO (EYE-TYLOO): XSE Pro League 2026, ngày 03/07/2026

EYEBALLERSEYEBALLERS#58 · Elo 18010TYLOOTYLOO#31 · Elo 18342
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
XSE Pro League 2026 · Vòng 3EYEBALLERSEYEBALLERSEYEBALLERSTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

EYEBALLERS vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút
EYEBALLERS
6
CT2:10T4:3
TYLOO
13
MAP 2Cache45 phút
EYEBALLERS
7
T2:10CT5:3
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

EYEBALLERS vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: EYEBALLERS 1801, TYLOO 1834.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 8/10 trận, TYLOO thắng 7/10. EYEBALLERS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs TYLOO

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
81Trận 12 tháng75
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
31Tuổi21
08/2024Ở đội từ07/2024
760eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiTYLOO
58% (186-137)Tỉ lệ thắng map59% (98-69)
30-26Map quyết định thắng–thua13-10
56%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT49%
50%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của EYEBALLERS và TYLOO trước trận

EYEBALLERS · thắng 8/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
171517611807185318001835171517611807185318001835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T3DMAX1–0
T9z1–0
BAlliance1–2
TAlliance2–0
TSashi Esport2–1
TYoung Ninjas2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TWalczaki2–0
TMOUZ NXT1–0
Tfnatic1–0
TPARIVISION1–0
TFaZe1–0
BLegacy0–2
B9z0–2
TAstralis1–0
BFUT Esports0–1
TpaiN1–0
TLynn Vision2–0
TSharks2–1
TSinners2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %TYLOO
64%11 mapWLWWL
Mirage
38%8 mapWLWLL
50%8 mapWLWLW
Inferno
71%7 mapLLWWW
33%9 mapLWWLW
Ancient
40%5 mapWWLLL
25%4 mapLWLL
Overpass
17%6 mapLLLLW
20%5 mapLLWLL
Anubis
100%2 mapWW
33%3 mapWLL
Nuke
50%4 mapWLLW
67%3 mapWLW
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA