Kết quả EYEBALLERS vs FaZe (EYE-FaZe): XSE Pro League 2026, ngày 05/07/2026

EYEBALLERSEYEBALLERS#58 · Elo 17851FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18392
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
38.4%Xác suất thắng trước trận61.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EYEBALLERS vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient107 phút
EYEBALLERS
22
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT0:3OT2 T3:0OT3 T2:1OT3 CT2:1
FaZe
20
MAP 2Mirage65 phút
EYEBALLERS
14
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T1:2
FaZe
16
MAP 3Cache38 phút
EYEBALLERS
3
CT3:9T0:4
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

EYEBALLERS vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: EYEBALLERS 1785, FaZe 1839.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: EYEBALLERS thắng 1, FaZe thắng 0. EYEBALLERS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Winter 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 6/10 trận, FaZe thắng 5/10. EYEBALLERS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs FaZe

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng52%
82Trận 12 tháng65
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
31Tuổi20
08/2024Ở đội từ07/2026
760eDPI800
FaZeElo: #18VRS: #26
frozen
AWP
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiFaZe
57% (185-141)Tỉ lệ thắng map51% (99-95)
30-27Map quyết định thắng–thua13-18
56%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EYEBALLERS vs FaZe: các lần gặp trước trận này

EYEBALLERSEYEBALLERS1thắng0thắngFaZeFaZeFaZe

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EYEBALLERS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của EYEBALLERS và FaZe trước trận

EYEBALLERS · thắng 6/10FaZe · thắng 5/10ThắngThua
171517641812186017851835171517641812186017851835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis1–2
BTYLOO0–2
T3DMAX1–0
T9z1–0
BAlliance1–2
TAlliance2–0
TSashi Esport2–1
TYoung Ninjas2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TWalczaki2–0
T3DMAX2–0
TSinners2–0
BMIBR0–1
BTYLOO0–1
BNIP0–2
TSharks2–0
T9z2–1
Bmagic1–2
TAlliance2–0
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %FaZe
30%10 mapWWLWL
Ancient
47%19 mapWWLLW
64%11 mapWLWWL
Mirage
50%14 mapWWWWW
50%4 mapWLWL
Dust II
50%14 mapLLLLW
56%9 mapLWLWW
Inferno
0%6 mapLLLLL
25%4 mapWLLL
Nuke
45%11 mapLWLWW
20%5 mapLLWLL
Anubis
25%8 mapWLWLL
25%4 mapLWLL
Overpass
43%7 mapLLLWL
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA