Kết quả 3DMAX vs EYEBALLERS (3DMAX-EYE): XSE Pro League 2026, ngày 02/07/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17420EYEBALLERSEYEBALLERS#58 · Elo 17931
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
42.7%Xác suất thắng trước trận57.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno48 phút
3DMAX
5
T2:10CT3:3
EYEBALLERS
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: 3DMAX 1742, EYEBALLERS 1793.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, EYEBALLERS thắng 0. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Regional Clash Arena Europe 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 2/10 trận, EYEBALLERS thắng 7/10. EYEBALLERS đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EYEBALLERS 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs EYEBALLERS

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng64%
19Trận 12 tháng80
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi31
07/2026Ở đội từ08/2024
800eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
JWAWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiEYEBALLERS
49% (110-113)Tỉ lệ thắng map58% (189-138)
16-22Map quyết định thắng–thua31-26
59%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
41%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng0thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và EYEBALLERS trước trận

3DMAX · thắng 2/10EYEBALLERS · thắng 7/10ThắngThua
171017391768179717421789171017391768179717421789
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNIP1–0
BAlliance1–2
Bmagic0–2
BLiquid1–2
BMIBR0–1
BG20–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
T9z1–0
BAlliance1–2
TAlliance2–0
TSashi Esport2–1
TYoung Ninjas2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TWalczaki2–0
TMOUZ NXT1–0
Tfnatic1–0
BUNiTY esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %EYEBALLERS
52%21 mapWLLWW
Dust II
67%3 mapWLW
29%17 mapLLLLL
Inferno
43%7 mapLWLWL
38%13 mapWLLWL
Ancient
33%9 mapWLWWL
54%13 mapLWWWL
Nuke
33%3 mapLLW
57%7 mapLWLLW
Anubis
20%5 mapLLWLL
–
Mirage
64%11 mapLWWLW
33%6 mapLLLWL
Overpass
25%4 mapLLWL

Liquipedia CC BY-SA