Kết quả Betclic Apogee Esports vs Nexus (BCA-NXS): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 27/05/2025

62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Map 1NexusthắngMap 2Betclic Apogee EsportsBetclic Apogee EsportsthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Betclic Apogee Esports vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Betclic Apogee Esports 1652, Nexus 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Betclic Apogee Esports thắng 1, Nexus thắng 0. Betclic Apogee Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Skin.Club Christmas Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Betclic Apogee Esports thắng 4/10 trận, Nexus thắng 5/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betclic Apogee Esports 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Betclic Apogee Esports vs Nexus

Betclic Apogee EsportsElo: #66VRS: #45
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
11/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Betclic Apogee EsportsĐộiNexus
53% (128-113)Tỉ lệ thắng map44% (177-222)
19-18Map quyết định thắng–thua26-39
62%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT45%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Betclic Apogee Esports vs Nexus: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betclic Apogee Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Betclic Apogee Esports và Nexus trước trận

Betclic Apogee Esports · thắng 4/10Nexus · thắng 5/10
BFaZe0–2
BAurora Gaming0–2
TAstralis2–0
TThe MongolZ2–0
BFURIA0–2
BAurora Gaming1–2
TFavbet2–0
BECSTATIC0–2
TWild Lotus2–0
BOG0–2
BNIP1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMonte2–0
TZero Tenacity2–0
BENCE1–2
TAstrum2–0
BENCE1–2
TDynamo Eclot2–1
BDynamo Eclot0–2
TFire Flux Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Betclic Apogee EsportsThắng %Nexus
67%12 mapWWLLW
Nuke
67%9 mapWWWWL
58%12 mapWLWWL
Ancient
50%8 mapLLWWW
62%13 mapWWLWL
Mirage
60%5 mapLWLWW
75%8 mapWWWLL
Anubis
33%6 mapLLWWL
33%6 mapWLWLL
Dust II
71%7 mapWWWLW
–
Inferno
17%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA