Kết quả Nexus vs Dynamo Eclot (NXS-DNE): Y-Games PRO Series 2025, ngày 13/05/2025

NexusNexus#116 · Elo 15760Dynamo EclotDynamo EclotElo 15332
Y-Games PRO Series 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
59.2%Xác suất thắng trước trận40.8%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 2Dynamo Eclotthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Nexus 1576, Dynamo Eclot 1533.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Nexus thắng 2, Dynamo Eclot thắng 3. Dynamo Eclot thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 6/10 trận, Dynamo Eclot thắng 3/10. Nexus đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Dynamo Eclot

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
01/2025Ở đội từ12/2024
1160eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiDynamo Eclot
44% (180-232)Tỉ lệ thắng map55% (266-220)
27-37Map quyết định thắng–thua44-37
56%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
44%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

NexusNexus2thắng3thắngDynamo EclotDynamo Eclot

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Dynamo Eclot ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Nexus và Dynamo Eclot trước trận

Nexus · thắng 6/10Dynamo Eclot · thắng 3/10
TFire Flux Esports2–0
TRUBY2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
BGUN5 Esports0–2
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BAstrum1–2
TMonte2–0
BFire Flux Esports1–2
Bfnatic0–2
BAstrum0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TRUSH B2–0
TSangal2–0
BIberian Soul0–2
BPassion UA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Dynamo Eclot
57%7 mapWWLWW
Nuke
38%8 mapLWLLW
67%3 mapWWL
Mirage
50%10 mapLLLLW
17%6 mapLLLLL
Inferno
33%3 mapLLW
60%5 mapWLLWW
Ancient
25%4 mapLLWL
50%4 mapLLWW
Anubis
33%3 mapWLL
67%3 mapLWW
Dust II
–
–
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA