Kết quả Rune Eaters vs TNC (RE-TNC): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 29/03/2026

42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs TNC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II29 phút
Rune Eaters
13
T9:3CT4:0
TNC
3
MAP 2Nuke77 phút
Rune Eaters
17
CT2:10T10:2OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T1:2
TNC
19
MAP 3Mirage36 phút
Rune Eaters
5
T2:10CT3:3
TNC
13

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs TNC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Rune Eaters 1505, TNC 1539.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 3/10 trận, TNC thắng 5/10. TNC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TNC 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs TNC

Rune EatersElo: #159VRS: #81
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng50%
41Trận 12 tháng30
1/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
TNCVRS: #233
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiTNC
49% (27-28)Tỉ lệ thắng map43% (15-20)
2-7Map quyết định thắng–thua2-1
78%Thắng loạt không mất map nào0%
44 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và TNC trước trận

Rune Eaters · thắng 3/10TNC · thắng 5/10ThắngThua
129413871481157515011531129413871481157515011531
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBasement Bobs0–2
BBebop1–2
TOlyBet SB2–0
BUrsa0–2
BCSDIILIT1–2
BQWENTRY0–2
BHashiras1–2
BThe Last Resort1–2
Thindsight2–0
TLeo Team2–1
THashiras2–1
BQWENTRY0–2
BSTATE1–2
TKUUSAMO.gg1–0
TEC BANGA1–0
TPhantom1–0
BFalcons Force0–1
BBASEMENT BOYS0–1
BMUERTA TEAM0–1
TXI Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %TNC
17%6 mapLLLLW
Ancient
100%2 mapWW
80%5 mapWWLWW
Dust II
0%1 mapL
80%5 mapWWWWL
Mirage
–
50%2 mapWL
Nuke
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Overpass
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Anubis
–
50%2 mapLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA