Kết quả PARIVISION vs Astralis (PRV-AST): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 18/01/2026

69.1%Xác suất thắng trước trận30.9%
Xem lại
BLAST Bounty Winter 2026 · Vòng 1/8 Trận 5PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II35 phút▶
PARIVISION
13
T11:1CT2:0
Astralis
1
MAP 2Ancient48 phút▶
PARIVISION
13
T8:4CT5:4
Astralis
8

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: PARIVISION 1874, Astralis 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: PARIVISION thắng 0, Astralis thắng 2. Astralis thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 6/10 trận, Astralis thắng 5/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Astralis

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng59%
38Trận 12 tháng34
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi23
01/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiAstralis
63% (216-125)Tỉ lệ thắng map50% (103-105)
37-23Map quyết định thắng–thua22-13
60%Thắng loạt không mất map nào49%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Astralis: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION0thắng2thắngAstralisAstralis

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Astralis ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Astralis trước trận

PARIVISION · thắng 6/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
177118181865191218701779177118181865191218701779
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TENCE2–0
B3DMAX1–2
BNatus Vincere0–1
BMOUZ0–1
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TLiquid1–0
BTYLOO0–1
TLegacy2–1
TGamerLegion2–0
Tfnatic2–1
BLiquid0–2
TAurora Gaming2–1
TFlyQuest2–0
BM800–1
BNIP0–1
BVitality1–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Astralis
60%10 mapWWWLL
Mirage
38%16 mapLLWWL
–
Nuke
54%24 mapLLLWL
58%12 mapWWWLL
Ancient
60%10 mapWLWLL
33%6 mapLWLLL
Inferno
50%16 mapLWWWL
80%5 mapWWWLW
Overpass
45%11 mapWWLWL
33%6 mapLLWLW
Train
33%6 mapWLLLW
100%6 mapWWWWW
Dust II
0%5 mapLLLLL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA