Kết quả PARIVISION vs 3DMAX (PRV-3DMAX): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 05/12/2025

76.1%Xác suất thắng trước trận23.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II66 phút▶
PARIVISION
16
T8:4CT4:8OT1 CT3:0OT1 T1:0
3DMAX
12
MAP 2Inferno49 phút▶
PARIVISION
8
T6:6CT2:7
3DMAX
13
MAP 3Ancient38 phút▶
PARIVISION
8
T4:8CT4:5
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: PARIVISION 1891, 3DMAX 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, 3DMAX thắng 4. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 3/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs 3DMAX

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng38%
36Trận 12 tháng16
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi28
01/2025Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐội3DMAX
63% (213-123)Tỉ lệ thắng map51% (104-101)
37-22Map quyết định thắng–thua17-17
59%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng4thắng3DMAX3DMAX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và 3DMAX trước trận

PARIVISION · thắng 5/103DMAX · thắng 3/10
BNatus Vincere0–1
BMOUZ0–1
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TLiquid1–0
BTYLOO0–1
TLegacy2–1
TGamerLegion2–0
BB80–1
BM800–1
BVitality0–1
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %3DMAX
40%5 mapWLWLL
Inferno
65%31 mapWLWLL
64%11 mapLWWWL
Ancient
40%20 mapWLLLW
100%5 mapWWWWW
Dust II
40%20 mapLLLWL
–
Nuke
52%23 mapLLWLW
33%6 mapLLWLW
Train
43%14 mapWWWLL
60%10 mapWWWLL
Mirage
–
75%4 mapWWWL
Overpass
40%5 mapLLWWL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA