Kết quả Inner Circle Esports vs AM Gaming (ICE-AM): Super DraculaN Season 1 2026, ngày 23/06/2026

73.3%Xác suất thắng trước trận26.7%
Map 1Inner Circle EsportsInner Circle EsportsthắngMap 2Inner Circle EsportsInner Circle Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs AM Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: Inner Circle Esports 1729, AM Gaming 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Inner Circle Esports thắng 1, AM Gaming thắng 0. Inner Circle Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Betclic Clash Open Qualifier Summer 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 6/10 trận, AM Gaming thắng 4/10. Inner Circle Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs AM Gaming

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
64Trận 12 tháng60
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi25
03/2026Ở đội từ02/2026
920eDPI800
AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiAM Gaming
52% (109-100)Tỉ lệ thắng map52% (138-127)
17-20Map quyết định thắng–thua21-20
54%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
48%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Inner Circle Esports vs AM Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Inner Circle Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Inner Circle Esports và AM Gaming trước trận

Inner Circle Esports · thắng 6/10AM Gaming · thắng 4/10ThắngThua
159516491702175617241605159516491702175617241605
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BECHO1–2
TSpirit Academy2–0
BFOKUS1–2
TAcend2–1
TSharks2–1
TGaimin Gladiators2–0
BWildcard1–2
TOG2–1
BInfinite0–1
TKOLESIE1–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
BBetclic Apogee Esports1–2
TSPARTA2–1
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY0–2
Tex-RUBY2–0
BTricked0–2
BJohnny Speeds1–2
T1WIN2–0
TLazer Cats2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %AM Gaming
55%11 mapWLWLW
Ancient
27%11 mapLLLWL
54%13 mapWWLWL
Dust II
50%8 mapWLLLW
30%10 mapLLLWL
Mirage
71%7 mapLWWWW
25%4 mapLLLW
Nuke
14%7 mapLLWLL
25%4 mapLWLL
Anubis
33%3 mapLLW
67%3 mapWLW
Overpass
50%4 mapWWLL
–
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA