Kết quả Sashi Esport vs AM Gaming (SASHI-AM): Super DraculaN Season 1 2026, ngày 25/06/2026

57.2%Xác suất thắng trước trận42.8%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2AM GamingAM GamingthắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs AM Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Sashi Esport 1651, AM Gaming 1617.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, AM Gaming thắng 1. AM Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, AM Gaming thắng 3/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs AM Gaming

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng57%
68Trận 12 tháng60
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
29Tuổi25
01/2026Ở đội từ02/2026
960eDPI800
AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiAM Gaming
53% (134-121)Tỉ lệ thắng map52% (140-130)
21-16Map quyết định thắng–thua22-20
55%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
25%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs AM Gaming: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport0thắng1thắngAM GamingAM GamingAM Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho AM Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và AM Gaming trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10AM Gaming · thắng 3/10ThắngThua
159416281663169716511617159416281663169716511617
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAcend0–2
T9INE2–1
BKOLESIE1–2
THyperSpirit2–1
BWalczaki0–2
BEYEBALLERS1–2
BHOTU0–2
TOxuji Esports2–0
TTDK2–1
Bex-RUBY0–2
TEternal Fire2–1
BInner Circle Esports0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BBetclic Apogee Esports1–2
TSPARTA2–1
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY0–2
Tex-RUBY2–0
BTricked0–2
BJohnny Speeds1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %AM Gaming
50%2 mapLW
Ancient
27%11 mapLLLWL
75%4 mapWWWL
Nuke
14%7 mapLLWLL
50%2 mapWL
Dust II
50%8 mapWLLLW
0%1 mapL
Mirage
71%7 mapLWWWW
50%2 mapLW
Overpass
50%4 mapWWLL
50%2 mapLW
Anubis
33%3 mapLLW
100%1 mapW
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA