Kết quả AM Gaming vs ex-RUBY (AM-ex-RUBY): CCT Europe Series #3 2026, ngày 04/06/2026

42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
AM Gaming
9
CT7:5T2:8
ex-RUBY
13
MAP 2Mirage40 phút
AM Gaming
8
T4:8CT4:5
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

AM Gaming vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: AM Gaming 1629, ex-RUBY 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: AM Gaming thắng 1, ex-RUBY thắng 2. AM Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 7/10 trận, ex-RUBY thắng 5/10. AM Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs ex-RUBY

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng58%
55Trận 12 tháng65
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
02/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiex-RUBY
53% (134-118)Tỉ lệ thắng map57% (157-117)
20-18Map quyết định thắng–thua30-28
60%Thắng loạt không mất map nào52%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT58%
33%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

AM Gaming vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

AM GamingAM GamingAM Gaming1thắng2thắngERex-RUBY

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho AM Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của AM Gaming và ex-RUBY trước trận

AM Gaming · thắng 7/10ex-RUBY · thắng 5/10ThắngThua
159316371680172416291671159316371680172416291671
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUBY2–0
BTricked0–2
BJohnny Speeds1–2
T1WIN2–0
TLazer Cats2–1
TTNC2–1
BJust Players0–2
TPsychoFace2–1
TGenOne2–1
TFalcons Force2–0
BAM Gaming0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
BNemiga0–2
BWW Team1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1
TPsychoFace2–0
TRune Eaters2–1
BUrsa1–2
TGenOne2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %ex-RUBY
27%11 mapLWLLL
Ancient
59%22 mapLWWLL
50%8 mapWLLLW
Dust II
60%25 mapWLWLW
83%6 mapWWWWW
Mirage
58%24 mapLWLWL
17%6 mapLLLWL
Nuke
65%23 mapWWWWW
50%4 mapLLWW
Overpass
73%15 mapWWLWL
33%3 mapWLL
Anubis
63%8 mapWWWLW
25%4 mapLLWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA