Kết quả MOUZ NXT vs Nexus (MOUZ.N-NXS): BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 24/03/2026

62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút
MOUZ NXT
13
CT8:4T5:4
Nexus
8

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: MOUZ NXT 1617, Nexus 1526.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 2, Nexus thắng 0. MOUZ NXT thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 16 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 6/10 trận, Nexus thắng 5/10. MOUZ NXT đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ NXT 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs Nexus

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng35%
31Trận 12 tháng77
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi25
07/2025Ở đội từ09/2024
–eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
IGL
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiNexus
52% (163-149)Tỉ lệ thắng map45% (174-212)
30-23Map quyết định thắng–thua22-43
50%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
59%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs Nexus: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT2thắng0thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ NXT ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và Nexus trước trận

MOUZ NXT · thắng 6/10Nexus · thắng 5/10ThắngThua
149215381585163116031509149215381585163116031509
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
Tmegoshort2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BK271–3
TNuclear TigeRES2–1
TTeam Nemesis2–1
TAcend2–1
TGenOne2–1
Bex-RUBY0–2
TUNiTY esports2–0
TBC.Game Esports1–0
BOG0–1
TAlliance1–0
BBetclic Apogee Esports1–2
BFlyQuest0–2
TDiamant Esports1–0
Tmindshock1–0
BkONO.ECF0–2
Bex-RUBY1–2
TLazer Cats2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %Nexus
50%8 mapWLWLL
Ancient
42%12 mapWLLWL
40%5 mapWLLLW
Dust II
42%12 mapLWLWL
57%7 mapWLLWL
Anubis
50%2 mapLW
100%3 mapWWW
Mirage
50%4 mapLWLW
80%5 mapWWWWL
Nuke
0%1 mapL
–
Inferno
50%6 mapWWLLW
–
Train
17%6 mapWLLLL
0%2 mapLL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA