Kết quả ARCRED vs HOTU (ARC-HOTU): CIS LAN Championship Season 4 2026, ngày 03/04/2026

42.2%Xác suất thắng trước trận57.8%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2HOTUHOTUthắngMap 3HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: ARCRED 1671, HOTU 1708.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, HOTU thắng 3. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 8/10 trận, HOTU thắng 4/10. ARCRED đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs HOTU

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng33%
55Trận 12 tháng3
8/1010 trận gần nhất1/3
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi25
05/2025Ở đội từ03/2022
–eDPI1280
gokushimaHồ sơ
HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiHOTU
50% (198-198)Tỉ lệ thắng map59% (129-91)
32-36Map quyết định thắng–thua22-15
60%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs HOTU: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng3thắngHOTUHOTUHOTU

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ARCRED và HOTU trước trận

ARCRED · thắng 8/10HOTU · thắng 4/10ThắngThua
159716471697174716751709159716471697174716751709
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TYounglings2–0
BTeam Nemesis0–2
TNemiga2–0
T5Actors2–1
TWW Team2–1
TWW Team2–0
T1WIN2–1
TNuclear TigeRES2–0
TOxuji Esports2–0
BVP.Prodigy1–2
TWW Team2–1
B100 Thieves1–2
BACROBATS0–2
BBetBoom Team0–2
BBIG1–2
TTricked2–0
TInner Circle Esports2–0
BBebop1–2
Bex-RUBY0–2
TLeo Team2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %HOTU
63%8 mapWWLLL
Dust II
55%11 mapLWWLL
75%8 mapWLLWW
Mirage
71%7 mapWWWLW
40%5 mapLLWWL
Ancient
25%8 mapLLWLL
60%10 mapWWWWL
Inferno
–
38%8 mapLLWLL
Train
0%1 mapL
20%5 mapLLLWL
Nuke
75%4 mapWLWW
100%5 mapWWWWW
Anubis
67%3 mapWWL
0%1 mapL
Overpass
43%7 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA