Kết quả ARCRED vs AaB Esport (ARC-AAB): European Pro League Series 6 2026, ngày 08/04/2026

65.6%Xác suất thắng trước trận34.4%
Map 1AaB EsportthắngMap 2ARCREDARCREDthắngMap 3ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: ARCRED 1656, AaB Esport 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 0, AaB Esport thắng 1. AaB Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 9 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 7/10 trận, AaB Esport thắng 5/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs AaB Esport

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng58%
57Trận 12 tháng26
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi21
05/2025Ở đội từ06/2025
–eDPI800
bekkerHồ sơ
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiAaB Esport
50% (195-198)Tỉ lệ thắng map48% (158-172)
32-35Map quyết định thắng–thua24-28
59%Thắng loạt không mất map nào54%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED0thắng1thắngAaB EsportAaB Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho AaB Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và AaB Esport trước trận

ARCRED · thắng 7/10AaB Esport · thắng 5/10ThắngThua
156916071645168316541582156916071645168316541582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWW Team0–2
BHOTU1–2
TYounglings2–0
BTeam Nemesis0–2
TNemiga2–0
T5Actors2–1
TWW Team2–1
TWW Team2–0
T1WIN2–1
TNuclear TigeRES2–0
TPrestige2–0
Bex-PeeP0–2
TBasement Bobs2–1
BInfinite1–2
BFalcons Force1–2
BBESTIA0–2
TAM Gaming2–1
TBESTIA1–0
B3DMAX0–1
TSashi Academy1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %AaB Esport
60%10 mapWWWWL
Inferno
0%2 mapLL
63%8 mapWWLLL
Dust II
50%2 mapLW
75%8 mapWLLWW
Mirage
0%2 mapLL
38%8 mapLLWLL
Train
–
40%5 mapLLWWL
Ancient
50%2 mapLW
20%5 mapLLLWL
Nuke
0%1 mapL
100%5 mapWWWWW
Anubis
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA