Kết quả TPuDCATb TPu vs JiJieHao (TPu-JJH): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 22/11/2025

54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Map 1TPuDCATb TPuthắngMap 2JiJieHaothắngMap 3TPuDCATb TPuthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TPuDCATb TPu vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: TPuDCATb TPu 1613, JiJieHao 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TPuDCATb TPu thắng 1, JiJieHao thắng 0. TPuDCATb TPu thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TPuDCATb TPu thắng 5/10 trận, JiJieHao thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TPuDCATb TPu vs JiJieHao

bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng47%
3Trận 12 tháng43
0/310 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
06/2025Ở đội từ01/2024
2560eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
BOROS
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TPuDCATb TPuĐộiJiJieHao
58% (121-89)Tỉ lệ thắng map46% (102-121)
15-21Map quyết định thắng–thua14-13
68%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TPuDCATb TPu vs JiJieHao: các lần gặp trước trận này

TPuDCATb TPuTPuDCATb TPu1thắng0thắngJiJieHaoJiJieHao

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TPuDCATb TPu ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TPuDCATb TPu và JiJieHao trước trận

TPuDCATb TPu · thắng 5/10JiJieHao · thắng 5/10ThắngThua
159016221654168616121603159016221654168616121603
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B5000–2
BSPARTA0–2
BMonte0–2
TK272–0
TARCRED2–1
BVenom1–2
TDynamo Eclot2–0
T9INE2–1
TQUAZAR2–1
BSpirit Academy1–2
BBetBoom Team1–2
TBetera Esports2–1
BK270–2
BAaB Esport1–2
TDynamo Eclot2–0
BOramond1–2
BNuclear TigeRES0–2
TNexus2–0
TRUBY2–1
TNemiga2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TPuDCATb TPuThắng %JiJieHao
67%3 mapWWL
Dust II
60%10 mapWWLWW
33%3 mapWLL
Inferno
50%6 mapWWWLL
0%2 mapLL
Mirage
57%7 mapLWLWW
50%2 mapWL
Ancient
0%6 mapLLLLL
50%2 mapLW
Nuke
33%3 mapLWL
67%3 mapLWW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA