Kết quả ARCRED vs Dynamo Eclot (ARC-DNE): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 23/11/2025

ARCREDARCREDARCRED#75 · Elo 15400Dynamo EclotDynamo EclotElo 16062
Galaxy Battle Phase 5 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
36.1%Xác suất thắng trước trận63.9%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 2Dynamo Eclotthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: ARCRED 1540, Dynamo Eclot 1606.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, Dynamo Eclot thắng 0. ARCRED thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 49 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 3/10 trận, Dynamo Eclot thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dynamo Eclot 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Dynamo Eclot

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng29%
3Trận 12 tháng7
0/310 trận gần nhất2/7
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi24
05/2025Ở đội từ12/2024
–eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
kreazIGL
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiDynamo Eclot
45% (137-170)Tỉ lệ thắng map53% (224-197)
19-31Map quyết định thắng–thua31-31
63%Thắng loạt không mất map nào63%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT47%
44%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngDynamo EclotDynamo Eclot

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Dynamo Eclot trước trận

ARCRED · thắng 3/10Dynamo Eclot · thắng 3/10ThắngThua
147115431614168615181606147115431614168615181606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance0–2
BSangal1–2
TRUBY2–0
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu1–2
BNuclear TigeRES0–2
BHAVU0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BVenom0–2
BHAVU1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
B5001–2
TSangal2–1
TFavbet2–0
BJiJieHao0–2
BOramond0–2
BCopenhagen Wolves1–2
BNuclear TigeRES0–2
BTPuDCATb TPu0–2
TFlame Sharks2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Dynamo Eclot
64%14 mapWWWWL
Mirage
44%9 mapLWLWW
30%10 mapLWLLL
Ancient
64%11 mapLWLWW
44%18 mapLLWLL
Train
0%2 mapLL
50%16 mapWLLWW
Inferno
50%4 mapLWLW
56%9 mapWLLWW
Dust II
0%2 mapLL
40%5 mapWWLLL
Nuke
60%5 mapWLLWW
0%3 mapLLL
Overpass
100%1 mapW
–
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA