Kết quả SPARTA vs 500: CCT Europe Series #11 season 3 2025, ngày 13/11/2025

SPARTASPARTA#78 · Elo 15471500500Elo 16032
CCT Europe Series #11 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
38%Xác suất thắng trước trận62%
Xem lại
CCT Europe Series #11 season 3 2025 · Vòng 2SPARTASPARTASPARTA500500500VS
XEM LẠIYouTube · Студія Холодці · UK

SPARTA vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút
SPARTA
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:0
500
13
MAP 2Ancient48 phút
SPARTA
11
T3:9CT8:4
500
13
MAP 3Dust II38 phút
SPARTA
7
CT3:9T4:4
500
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: SPARTA 1547, 500 1603.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SPARTA thắng 0, 500 thắng 2. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, 500 thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs 500

SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb
1NVISIBLEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng51%
–Trận 12 tháng53
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
07/2025Ở đội từ07/2024
–eDPI880
CeRqAWP
CYPHER
hampusIGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐội500
47% (131-148)Tỉ lệ thắng map54% (172-149)
23-15Map quyết định thắng–thua30-22
52%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
43%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs 500: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA0thắng2thắng500500

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SPARTA và 500 trước trận

SPARTA · thắng 5/10500 · thắng 5/10
BARCRED1–2
TSangal2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
TThe glecs2–0
TEternal Fire2–0
BTeam Novaq0–2
BLeo Team1–2
BFire Flux Esports0–2
TEternal Fire2–1
TFORZE Reload2–0
BMonte1–2
TTeam Novaq2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BNuclear TigeRES1–2
BK270–2
T9BoomPro2–1
TFORZE Reload2–1
BBetera Esports1–2
TECSTATIC2–0
TSPARTA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %500
30%10 mapLWLLL
Ancient
60%10 mapLWWWL
33%9 mapWLWLL
Nuke
33%9 mapWLWWL
50%8 mapLWLWL
Mirage
57%7 mapWLLWW
0%5 mapLLLLL
Dust II
25%4 mapLLWL
–
Inferno
57%7 mapLWWLW
40%5 mapWLWLL
Train
–
25%4 mapLLWL
Overpass
100%1 mapW
–
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA