Kết quả TPuDCATb TPu vs 500 (TPu-500): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 18/11/2025

TPuDCATb TPuTPuDCATb TPuElo 16300500500Elo 16112
Galaxy Battle Phase 5 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
54.1%Xác suất thắng trước trận45.9%
Map 1500thắngMap 2500thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TPuDCATb TPu vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: TPuDCATb TPu 1630, 500 1611.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TPuDCATb TPu thắng 0, 500 thắng 1. 500 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TPuDCATb TPu thắng 5/10 trận, 500 thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TPuDCATb TPu vs 500

bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng53%
2Trận 12 tháng57
0/210 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi25
06/2025Ở đội từ07/2024
2560eDPI880
CeRqAWP
CYPHER
hampusIGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TPuDCATb TPuĐội500
58% (121-87)Tỉ lệ thắng map54% (178-152)
15-21Map quyết định thắng–thua31-23
68%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
60%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TPuDCATb TPu vs 500: các lần gặp trước trận này

TPuDCATb TPuTPuDCATb TPu0thắng1thắng500500

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 500 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TPuDCATb TPu và 500 trước trận

TPuDCATb TPu · thắng 5/10500 · thắng 5/10ThắngThua
158416181652168616371615158416181652168616371615
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSPARTA0–2
BMonte0–2
TK272–0
TARCRED2–1
BVenom1–2
TDynamo Eclot2–0
T9INE2–1
TQUAZAR2–1
BSpirit Academy1–2
BFUT Esports0–2
TRUBY2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BLeo Team1–2
TSPARTA2–1
BMonte1–2
TTeam Novaq2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BNuclear TigeRES1–2
BK270–2
T9BoomPro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TPuDCATb TPuThắng %500
50%2 mapWL
Ancient
58%12 mapLWLWW
50%2 mapLW
Nuke
45%11 mapWWWLW
67%3 mapWWL
Dust II
43%7 mapWLWLL
33%3 mapWLL
Inferno
57%7 mapLWWLW
0%2 mapLL
Mirage
50%8 mapLWLLW
67%3 mapLWW
Train
–
–
Anubis
67%3 mapLWW
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA