Kết quả K27 vs Virtus.pro (K27-VP): CCT Europe Series #4 2026, ngày 19/06/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

K27 vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke78 phút
K27
17
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT0:3
Virtus.pro
19
MAP 2Overpass58 phút
K27
13
CT5:7T8:3
Virtus.pro
10
MAP 3Mirage47 phút
K27
9
T7:5CT2:8
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

K27 vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: K27 1773, Virtus.pro 1710.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: K27 thắng 0, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: K27 thắng 6/10 trận, Virtus.pro thắng 7/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho K27 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình K27 vs Virtus.pro

K27Elo: #45VRS: #32
AWP
IGL
kashl1dHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng63%
49Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
19Tuổi17
10/2024Ở đội từ11/2025
800eDPI–
Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

K27ĐộiVirtus.pro
65% (247-133)Tỉ lệ thắng map47% (46-52)
33-20Map quyết định thắng–thua8-9
67%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
44%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

K27 vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

K27K270thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của K27 và Virtus.pro trước trận

K27 · thắng 6/10Virtus.pro · thắng 7/10ThắngThua
169417231752178117731710169417231752178117731710
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSHISHKA2–0
BNuclear TigeRES1–2
T100 Thieves2–0
TWalczaki2–0
BNuclear TigeRES0–2
BVirtus.pro1–2
TOxuji Esports2–0
TWW Team2–1
TPsychoFace2–1
Bmagic0–2
TPsychoFace2–1
Tbrazylijski luz2–0
BInfinite1–2
Billwill1–2
TGenOne2–1
BKOLESIE0–2
TOxuji Esports2–0
TGenOne2–1
TARCRED2–1
TK272–1

Bản đồ sở trường của hai đội

K27Thắng %Virtus.pro
43%7 mapLWLWL
Dust II
50%6 mapLWWWL
20%5 mapLLLWL
Overpass
33%3 mapWLL
80%5 mapWWWWL
Mirage
50%2 mapWL
25%4 mapWLLL
Ancient
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Nuke
100%2 mapWW
75%4 mapWLWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA