Kết quả TDK vs 100 Thieves (TDK-100T): CCT Europe Series #4 2026, ngày 21/06/2026

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TDK vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis75 phút
TDK
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:1
100 Thieves
13
MAP 2Inferno73 phút
TDK
16
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT3:0
100 Thieves
14

Liquipedia CC BY-SA

TDK vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: TDK 1797, 100 Thieves 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TDK thắng 0, 100 Thieves thắng 1. 100 Thieves thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 2: Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 7/10 trận, 100 Thieves thắng 8/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs 100 Thieves

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng66%
58Trận 12 tháng88
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi23
04/2026Ở đội từ02/2026
1192eDPI660
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐội100 Thieves
69% (117-53)Tỉ lệ thắng map66% (77-40)
16-12Map quyết định thắng–thua9-8
69%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT58%
67%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TDK vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

TDKTDKTDK0thắng1thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 100 Thieves ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TDK và 100 Thieves trước trận

TDK · thắng 7/10100 Thieves · thắng 8/10ThắngThua
169717331770180617981749169717331770180617981749
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Nemesis2–1
BWalczaki1–2
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
THOTU2–0
T1WIN2–0
TINOX Division2–0
TWalczaki2–0
TAtreides2–1
BDragonClaw1–2
TGenOne2–0
TLeo Team2–1
BK270–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TJohnny Speeds2–1
Tex-RUBY2–0
TPhantom2–0
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
TOramond2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %100 Thieves
78%9 mapWWLWW
Dust II
80%10 mapWWWWW
50%6 mapLWLWL
Ancient
63%8 mapWLWWL
90%10 mapWWWWW
Overpass
–
88%8 mapWWWWW
Anubis
0%1 mapL
40%5 mapWLWLL
Mirage
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Inferno
100%3 mapWWW
–
Nuke
20%5 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA