Kết quả ex-RUBY vs TDK: CCT Europe Series #4 2026, ngày 21/06/2026

35.3%Xác suất thắng trước trận64.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs TDK: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút
ex-RUBY
10
T4:8CT6:5
TDK
13
MAP 2Overpass46 phút
ex-RUBY
9
CT6:6T3:7
TDK
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs TDK: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: ex-RUBY 1742, TDK 1811.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 0, TDK thắng 3. TDK thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, TDK thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs TDK

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng71%
79Trận 12 tháng59
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
856eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiTDK
58% (180-128)Tỉ lệ thắng map69% (119-53)
35-29Map quyết định thắng–thua16-12
53%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT57%
57%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs TDK: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER0thắng3thắngTDKTDKTDK

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TDK ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và TDK trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10TDK · thắng 8/10ThắngThua
167617241772181917391811167617241772181917391811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVirtus.pro2–0
TGentle Mates2–1
TInfinite2–0
Tillwill2–1
BInfinite0–2
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
T100 Thieves2–0
TTeam Nemesis2–1
BWalczaki1–2
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
THOTU2–0
T1WIN2–0
TINOX Division2–0
TWalczaki2–0
TAtreides2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %TDK
59%32 mapWWLLW
Dust II
78%9 mapWWLWW
66%29 mapWWWWW
Mirage
40%5 mapLLWLW
58%26 mapLLWWL
Ancient
50%6 mapLWLWL
66%29 mapWLLWW
Nuke
–
76%17 mapLWWWW
Overpass
90%10 mapWWWWW
63%8 mapWLWWW
Anubis
89%9 mapWWWWW
–
Inferno
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA