Kết quả Virtus.pro vs ex-RUBY (VP-ex-RUBY): CCT Europe Series #4 2026, ngày 21/06/2026

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Virtus.pro vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage71 phút
Virtus.pro
14
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T1:2
ex-RUBY
16
MAP 2Dust II38 phút
Virtus.pro
5
CT4:8T1:5
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Virtus.pro 1732, ex-RUBY 1722.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 7/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ex-RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs ex-RUBY

Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng62%
45Trận 12 tháng78
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 3
17Tuổi21
11/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiex-RUBY
48% (50-54)Tỉ lệ thắng map58% (178-128)
10-9Map quyết định thắng–thua35-29
50%Thắng loạt không mất map nào52%
51 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT58%
41%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và ex-RUBY trước trận

Virtus.pro · thắng 7/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
166816981728175917301721166816981728175917301721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T1WIN2–1
TK272–1
TPsychoFace2–1
Tbrazylijski luz2–0
BInfinite1–2
Billwill1–2
TGenOne2–1
BKOLESIE0–2
TOxuji Esports2–0
TGenOne2–1
TGentle Mates2–1
TInfinite2–0
Tillwill2–1
BInfinite0–2
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %ex-RUBY
43%7 mapWWWLL
Dust II
58%31 mapLLWWL
75%4 mapLWWW
Mirage
64%28 mapWWWWL
100%3 mapWWW
Nuke
66%29 mapWWLLW
0%1 mapL
Ancient
58%26 mapLWWLL
40%5 mapLLWLW
Overpass
76%17 mapWWWWL
–
Anubis
63%8 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA