Kết quả Rune Eaters vs Omega (RE-OMG): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 03/04/2026

56.2%Xác suất thắng trước trận43.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rune Eaters vs Omega: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient38 phút
Rune Eaters
8
T4:8CT4:5
Omega
13
MAP 2Dust II38 phút
Rune Eaters
13
CT8:4T5:1
Omega
5
MAP 3Mirage38 phút
Rune Eaters
7
T6:6CT1:7
Omega
13

Liquipedia CC BY-SA

Rune Eaters vs Omega: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Rune Eaters 1474, Omega 1445.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 2/10 trận, Omega thắng 1/10. Rune Eaters đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rune Eaters 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs Omega

Rune EatersElo: #159VRS: #81
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng42%
45Trận 12 tháng69
2/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ03/2026
modeSavageHồ sơ
OmegaElo: #122VRS: #83
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiOmega
47% (31-35)Tỉ lệ thắng map43% (64-84)
3-9Map quyết định thắng–thua12-16
70%Thắng loạt không mất map nào45%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT45%
39%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và Omega trước trận

Rune Eaters · thắng 2/10Omega · thắng 1/10ThắngThua
143614721507154314751444143614721507154314751444
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLilmix2–1
BTNT0–2
BRUSTEC1–2
BTNC1–2
BBasement Bobs0–2
BBebop1–2
TOlyBet SB2–0
BUrsa0–2
BCSDIILIT1–2
BQWENTRY0–2
Bm1x1–2
BG2 Ares1–2
BUrsa0–2
Bmegoshort1–2
BALGO Esports0–2
BInner Circle Academy0–1
BSangal0–2
Bex-RUBY0–2
TMASONIC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %Omega
67%6 mapWWWLL
Mirage
38%13 mapLLLLL
83%6 mapWLWWW
Dust II
22%9 mapLLLLW
17%6 mapLLLLW
Ancient
44%9 mapWLLLW
33%3 mapWLL
Nuke
25%4 mapLLWL
50%2 mapWL
Anubis
50%4 mapWWLL
50%2 mapLW
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA