Kết quả TYLOO vs Heroic (TYLOO-HERO): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 09/06/2025

TYLOOTYLOO#31 · Elo 17321HeroicHeroic#13 · Elo 18232
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
31.2%Xác suất thắng trước trận68.8%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 4TYLOOTYLOOTYLOOHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient63 phút▶
TYLOO
16
CT4:8T8:4OT1 T3:0OT1 CT1:0
Heroic
12
MAP 2Mirage50 phút▶
TYLOO
10
T6:6CT4:7
Heroic
13
MAP 3Train51 phút▶
TYLOO
10
CT4:8T6:5
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: TYLOO 1732, Heroic 1823.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, Heroic thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Heroic

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng60%
6Trận 12 tháng5
3/610 trận gần nhất3/5
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi26
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiHeroic
69% (116-52)Tỉ lệ thắng map59% (121-84)
6-9Map quyết định thắng–thua20-17
68%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
41%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của TYLOO và Heroic trước trận

TYLOO · thắng 6/10Heroic · thắng 6/10
BLynn Vision0–1
BFaZe0–1
TM801–0
TFlyQuest2–1
TComplexity2–0
BOG0–1
TMetizport1–0
BNRG0–1
TRare Atom2–0
TShika2–0
BB80–1
TBetBoom Team1–0
BFaZe0–1
TFlyQuest2–1
TNRG1–0
TChinggis Warriors1–0
BAurora Gaming1–2
TFaZe2–1
BTeam Falcons1–2
TAurora Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Heroic
38%8 mapLLWLL
Anubis
62%13 mapLWWWW
20%5 mapWLLLL
Ancient
53%15 mapWLLLW
–
Dust II
61%18 mapLLWLL
50%4 mapLLWW
Mirage
67%12 mapWWLWW
50%2 mapWL
Nuke
45%11 mapWLLWW
56%9 mapWWLWL
Inferno
–
100%2 mapWW
Train
43%7 mapWWWLL

Liquipedia CC BY-SA