Kết quả Complexity vs TYLOO (coL-TYLOO): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 05/06/2025

ComplexityComplexityElo 17900TYLOOTYLOO#31 · Elo 17222
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
64.2%Xác suất thắng trước trận35.8%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 4ComplexityComplexityComplexityTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · PL

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train45 phút▶
Complexity
8
T6:6CT2:7
TYLOO
13
MAP 2Inferno58 phút▶
Complexity
11
CT7:5T4:8
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: Complexity 1790, TYLOO 1722.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 4/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs TYLOO

cxziAWP
Grim
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
01/2025Ở đội từ07/2024
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiTYLOO
54% (81-68)Tỉ lệ thắng map69% (116-51)
9-7Map quyết định thắng–thua5-10
72%Thắng loạt không mất map nào72%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
49%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Complexity và TYLOO trước trận

Complexity · thắng 4/10TYLOO · thắng 7/10
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
BFaZe0–2
BG20–2
BOG0–1
TMetizport1–0
BNRG0–1
TRare Atom2–0
TShika2–0
TLynn Vision2–0
TFlyQuest2–0
TFlyQuest2–1
TRare Atom2–0
BLynn Vision1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %TYLOO
25%8 mapWLLWL
Inferno
57%7 mapLWWLL
25%8 mapLLLWL
Ancient
20%5 mapLLLLW
57%7 mapWLLWW
Anubis
40%5 mapLLWLW
22%9 mapLLWLL
Dust II
–
63%8 mapWWWWL
Train
–
50%2 mapWL
Nuke
50%2 mapLW
–
Mirage
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA