Kết quả M80 vs TYLOO: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 07/06/2025

M80M80#37 · Elo 17370TYLOOTYLOO#31 · Elo 17411
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train50 phút▶
M80
9
CT8:4T1:9
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: M80 1737, TYLOO 1741.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 1, TYLOO thắng 0. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 8/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TYLOO giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs TYLOO

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng75%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất3/4
–Chuỗi hiện tạithắng 3
26Tuổi20
10/2023Ở đội từ07/2024
900eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiTYLOO
60% (93-62)Tỉ lệ thắng map69% (116-52)
10-10Map quyết định thắng–thua6-10
61%Thắng loạt không mất map nào68%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
34%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và TYLOO trước trận

M80 · thắng 6/10TYLOO · thắng 8/10
BG21–2
BVirtus.pro1–2
BNatus Vincere0–2
TBLUEJAYS3–1
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TMarsborne2–1
Tvagrants2–1
TNorthern Cossacks2–0
BG20–2
TFlyQuest2–1
TComplexity2–0
BOG0–1
TMetizport1–0
BNRG0–1
TRare Atom2–0
TShika2–0
TLynn Vision2–0
TFlyQuest2–0
TFlyQuest2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %TYLOO
29%7 mapLWLLL
Inferno
56%9 mapLWLWW
71%7 mapWWLWW
Ancient
20%5 mapLLLLW
33%3 mapWLL
Anubis
50%6 mapWLLWL
25%8 mapWLLLL
Dust II
–
25%4 mapWLLL
Mirage
50%4 mapWWLL
50%2 mapLW
Train
100%1 mapW
–
Nuke
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA