Kết quả FURIA vs Legacy (FURIA-LGC): BLAST Open London Fall 2025, ngày 28/08/2025

33.4%Xác suất thắng trước trận66.6%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Tứ kết nhánh trên 4FURIAFURIAFURIALegacyLegacyLegacyVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút▶
FURIA
13
CT6:6T7:1
Legacy
7
MAP 2Nuke43 phút▶
FURIA
6
T4:8CT2:5
Legacy
13
MAP 3Mirage40 phút▶
FURIA
13
CT8:4T5:1
Legacy
5

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: FURIA 1787, Legacy 1867.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 1, Legacy thắng 2. Legacy thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, Legacy thắng 8/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Legacy

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
dumauAWP
lattoAWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiLegacy
53% (93-84)Tỉ lệ thắng map67% (158-78)
15-19Map quyết định thắng–thua16-13
53%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Legacy: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng2thắngLegacyLegacy

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Legacy ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và Legacy trước trận

FURIA · thắng 6/10Legacy · thắng 8/10
BLiquid1–2
TBIG2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TTeam Falcons2–1
TAstralis2–0
BG20–2
TAstralis2–0
TFlyQuest2–1
BSAW1–2
BVitality0–2
Tfnatic2–1
TImperial2–0
TSharks2–0
TGalorys2–0
TImperial2–1
TSharks2–0
BImperial1–2
TSharks2–0
TSELVA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Legacy
54%24 mapWWWWL
Dust II
38%8 mapLLWLL
50%18 mapLWWLW
Inferno
60%10 mapLLWWW
50%18 mapWWWWW
Mirage
60%5 mapLWWWL
44%16 mapWLWLL
Anubis
17%6 mapLLLLL
59%17 mapWWLLL
Train
–
50%10 mapLLWWW
Nuke
71%7 mapLWWWW
0%1 mapL
Ancient
40%5 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA