Kết quả Liquid vs FURIA (TL-FURIA): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 09/08/2025

LiquidLiquidLiquid#23 · Elo 17452FURIAFURIA#6 · Elo 17851
BLAST Bounty Fall 2025 · QualifierĐã kết thúcBO3
41.5%Xác suất thắng trước trận58.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút▶
Liquid
4
T4:8CT0:5
FURIA
13
MAP 2Train45 phút▶
Liquid
13
CT7:5T6:1
FURIA
6
MAP 3Dust II48 phút▶
Liquid
13
CT6:6T7:1
FURIA
7

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: Liquid 1745, FURIA 1785.
  • Đối đầuĐối đầu 28 lần từ 2024: Liquid thắng 13, FURIA thắng 15. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, FURIA thắng 7/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs FURIA

LiquidElo: #23VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng–
18Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi20
07/2024Ở đội từ05/2025
–eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiFURIA
49% (77-81)Tỉ lệ thắng map53% (99-89)
9-16Map quyết định thắng–thua16-18
67%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
48%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs FURIA: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid13thắng15thắngFURIAFURIA

28 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 28 lần gặp

Phong độ của Liquid và FURIA trước trận

Liquid · thắng 3/10FURIA · thắng 7/10
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0
BSashi Esport1–2
BMOUZ1–2
BThe MongolZ0–1
TBIG2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TTeam Falcons2–1
TAstralis2–0
BG20–2
TAstralis2–0
TFlyQuest2–1
BSAW1–2
TWildcard2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %FURIA
42%12 mapLLLWL
Dust II
57%23 mapWWWWL
55%11 mapLLWWW
Anubis
47%17 mapLLWLW
40%10 mapWLLWL
Inferno
50%18 mapWLWWL
13%8 mapLLWLL
Mirage
47%17 mapWWWWL
50%4 mapWLLW
Train
63%16 mapLLWWW
29%7 mapLLWLW
Nuke
55%11 mapWWWLL
46%13 mapWLWLW
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA